Looking up...
thực hiện các hoạt động nhằm giúp đỡ, hỗ trợ người khác hoặc nhóm người trong hoàn cảnh khó khăn
ボランティア団体は被災地で支援活動を行った。
Nhóm tình nguyện viên đã thực hiện hoạt động hỗ trợ tại vùng thiên tai.
政府は経済危機時に企業支援活動を行った。
Chính phủ đã thực hiện hoạt động hỗ trợ doanh nghiệp trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế.
Thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội, từ thiện, hoặc chính sách công. Có thể thay thế bằng 'hoạt động cứu trợ' trong ngữ cảnh thiên tai.
Khi viết luận bằng tiếng Nhật, bạn có thể sử dụng cụm từ này để diễn đạt 'thực hiện hoạt động hỗ trợ' một cách trang trọng. Ví dụ: '本研究では、NPOが行う支援活動の効果を分析した。' (Trong nghiên cứu này, tôi đã phân tích hiệu quả của hoạt động hỗ trợ do tổ chức phi lợi nhuận thực hiện.)
支援活動 (hoạt động hỗ trợ) mang tính dài hạn và có tổ chức, trong khi 救援活動 (hoạt động cứu viện) thường chỉ hoạt động khẩn cấp trong tình huống nguy hiểm (ví dụ: cứu hộ sau động đất).
Chủ thể thực hiện 支援活動 thường là tổ chức có tư cách pháp nhân (chính phủ, NPO, doanh nghiệp), không phải cá nhân riêng lẻ. Cá nhân tham gia sẽ được gọi là '支援者' (người hỗ trợ) hoặc 'ボランティア' (tình nguyện viên).
支援 (しえん) bắt nguồn từ chữ Hán '支援' (chi viện), nghĩa đen là 'dựa vào để nâng đỡ'. 活動 (かつどう) nghĩa là 'hoạt động'. 行う (おこなう) nghĩa là 'thực hiện'. Cụm từ ghép này xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại để chỉ các hoạt động mang tính hỗ trợ có tổ chức.
1. Cụm từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc báo chí. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường rút gọn thành '支援する' (hỗ trợ) hoặc '援助する' (viện trợ). 2. Chủ thể thực hiện hoạt động hỗ trợ thường là tổ chức phi lợi nhuận, chính phủ, hoặc nhóm tình nguyện viên. 3. Có thể kết hợp với các từ chỉ phạm vi như '地域支援活動' (hoạt động hỗ trợ địa phương), '国際支援活動' (hoạt động hỗ trợ quốc tế).