Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

支援活動に参加する

shien katsudō ni sanka suru
verb phrase★Trung cấp💡 tham gia hoạt động hỗ trợ
trang trọng

Tham gia vào các hoạt động nhằm hỗ trợ người khác hoặc cộng đồng.

災害支援活動に参加することで、被災地の人々を助けることができます。

Bằng cách tham gia hoạt động hỗ trợ thiên tai, bạn có thể giúp đỡ những người dân vùng bị nạn.

彼女は国際支援活動に参加するために、ボランティア団体に登録しました。

Cô ấy đã đăng ký vào tổ chức tình nguyện để tham gia hoạt động hỗ trợ quốc tế.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tình nguyện, từ thiện hoặc hỗ trợ cộng đồng.

Cụm từ kết hợp

支援活動に積極的に参加するtham gia hoạt động hỗ trợ một cách tích cực支援活動に定期的に参加するtham gia hoạt động hỗ trợ định kỳ

Từ đồng nghĩa

ボランティア活動支援活動貢献活動

Từ trái nghĩa

支援活動から離れる無関心を示す

Cụm từ liên quan

支援活動を行うcụm từ
tiến hành hoạt động hỗ trợ
支援活動に貢献するcụm từ
đóng góp cho hoạt động hỗ trợ

💡Mẹo hay

Phân biệt 支援活動 và ボランティア活動

支援活動 (shien katsudō) là hoạt động hỗ trợ nói chung, có thể bao gồm cả hoạt động tình nguyện (ボランティア活動) hoặc hoạt động hỗ trợ chuyên nghiệp. ボランティア活動 thường ám chỉ hoạt động tình nguyện không lương, trong khi 支援活動 có thể bao gồm cả hoạt động chuyên nghiệp.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

支援活動に参加する thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, tình nguyện hoặc hỗ trợ cộng đồng. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc không liên quan đến hỗ trợ.

📖Nguồn gốc từ

支援 (しえん) có nghĩa là 'hỗ trợ' trong tiếng Nhật, bắt nguồn từ chữ Hán '支援' (chi viện). 活動 (かつどう) nghĩa là 'hoạt động'. 参加する (さんかする) nghĩa là 'tham gia'. Cả cụm từ ghép nghĩa đen là 'tham gia vào hoạt động hỗ trợ'.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc tình nguyện. Có thể thay thế bằng các cụm từ đơn giản hơn như '支援活動をする' (làm hoạt động hỗ trợ) trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

支援
hỗ trợ, viện trợ
root
+
活動
hoạt động
root
+
に参加する
tham gia vào
phrase
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.