Looking up...
Tham gia vào các hoạt động nhằm hỗ trợ người khác hoặc cộng đồng.
災害支援活動に参加することで、被災地の人々を助けることができます。
Bằng cách tham gia hoạt động hỗ trợ thiên tai, bạn có thể giúp đỡ những người dân vùng bị nạn.
彼女は国際支援活動に参加するために、ボランティア団体に登録しました。
Cô ấy đã đăng ký vào tổ chức tình nguyện để tham gia hoạt động hỗ trợ quốc tế.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tình nguyện, từ thiện hoặc hỗ trợ cộng đồng.
支援活動 (shien katsudō) là hoạt động hỗ trợ nói chung, có thể bao gồm cả hoạt động tình nguyện (ボランティア活動) hoặc hoạt động hỗ trợ chuyên nghiệp. ボランティア活動 thường ám chỉ hoạt động tình nguyện không lương, trong khi 支援活動 có thể bao gồm cả hoạt động chuyên nghiệp.
支援活動に参加する thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, tình nguyện hoặc hỗ trợ cộng đồng. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc không liên quan đến hỗ trợ.
支援 (しえん) có nghĩa là 'hỗ trợ' trong tiếng Nhật, bắt nguồn từ chữ Hán '支援' (chi viện). 活動 (かつどう) nghĩa là 'hoạt động'. 参加する (さんかする) nghĩa là 'tham gia'. Cả cụm từ ghép nghĩa đen là 'tham gia vào hoạt động hỗ trợ'.
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc tình nguyện. Có thể thay thế bằng các cụm từ đơn giản hơn như '支援活動をする' (làm hoạt động hỗ trợ) trong giao tiếp hàng ngày.