Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

支え

sasae
noun / suru-verb★Trung cấp💡 sự hỗ trợ
trang trọng

sự hỗ trợ, sự nâng đỡ, sự đỡ đần (trong mối quan hệ, công việc hoặc cuộc sống)

家族の支えがあれば、どんな困難も乗り越えられます。

Nếu có sự hỗ trợ từ gia đình, tôi có thể vượt qua bất kỳ khó khăn nào.

このプロジェクトはチーム全員の支えがあって初めて成功しました。

Dự án này chỉ thành công nhờ sự hỗ trợ của toàn đội.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, thể hiện sự giúp đỡ tinh thần hoặc vật chất.

trang trọng

chỗ dựa, điểm tựa (về mặt vật lý hoặc tinh thần)

この杖は高齢者の支えになります。

Cây gậy này trở thành chỗ dựa cho người cao tuổi.

💡

Có thể hiểu theo nghĩa đen (vật lý) hoặc nghĩa bóng (tinh thần).

Cụm từ kết hợp

支えになるtrở thành chỗ dựa支え合うhỗ trợ lẫn nhau支えを求めるcầu xin sự hỗ trợ

Từ đồng nghĩa

支援サポート助け援助

Từ trái nghĩa

妨げ邪魔阻害

Cụm từ liên quan

支え合いcụm từ
sự hỗ trợ lẫn nhau
支えの手cụm từ
bàn tay hỗ trợ

💡Mẹo hay

Phân biệt 支え và 助け

支え thiên về sự hỗ trợ lâu dài, bền vững (ví dụ: gia đình là chỗ dựa tinh thần). 助け thiên về sự giúp đỡ cụ thể, ngắn hạn (ví dụ: giúp bạn chuyển đồ).

⚡Quy tắc vàng

Cách sử dụng 支える (động từ)

Khi dùng động từ 支える, thường kết hợp với trợ từ を (o) cho đối tượng được hỗ trợ. Ví dụ: 友達を支える (hỗ trợ bạn bè).

📖Nguồn gốc từ

Từ kanji 支 (chi) nghĩa là 'hỗ trợ, nâng đỡ' kết hợp với hậu tố -え (e) tạo thành danh từ. 支 có nguồn gốc từ Hán tự, trong tiếng Hán cổ nghĩa là 'nâng đỡ, chống đỡ'.

📝Ghi chú sử dụng

1. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bày tỏ lòng biết ơn. 2. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ (支える: hỗ trợ, nâng đỡ). 3. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật có thể dùng từ 手助け (tedeuke) thay thế trong ngữ cảnh thân mật.

Phân tích từ

支
hỗ trợ, nâng đỡ
root
+
え
hậu tố tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.