Looking up...
sự hỗ trợ, sự nâng đỡ, sự đỡ đần (trong mối quan hệ, công việc hoặc cuộc sống)
家族の支えがあれば、どんな困難も乗り越えられます。
Nếu có sự hỗ trợ từ gia đình, tôi có thể vượt qua bất kỳ khó khăn nào.
このプロジェクトはチーム全員の支えがあって初めて成功しました。
Dự án này chỉ thành công nhờ sự hỗ trợ của toàn đội.
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, thể hiện sự giúp đỡ tinh thần hoặc vật chất.
chỗ dựa, điểm tựa (về mặt vật lý hoặc tinh thần)
この杖は高齢者の支えになります。
Cây gậy này trở thành chỗ dựa cho người cao tuổi.
Có thể hiểu theo nghĩa đen (vật lý) hoặc nghĩa bóng (tinh thần).
支え thiên về sự hỗ trợ lâu dài, bền vững (ví dụ: gia đình là chỗ dựa tinh thần). 助け thiên về sự giúp đỡ cụ thể, ngắn hạn (ví dụ: giúp bạn chuyển đồ).
Khi dùng động từ 支える, thường kết hợp với trợ từ を (o) cho đối tượng được hỗ trợ. Ví dụ: 友達を支える (hỗ trợ bạn bè).
Từ kanji 支 (chi) nghĩa là 'hỗ trợ, nâng đỡ' kết hợp với hậu tố -え (e) tạo thành danh từ. 支 có nguồn gốc từ Hán tự, trong tiếng Hán cổ nghĩa là 'nâng đỡ, chống đỡ'.
1. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bày tỏ lòng biết ơn. 2. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ (支える: hỗ trợ, nâng đỡ). 3. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật có thể dùng từ 手助け (tedeuke) thay thế trong ngữ cảnh thân mật.