Looking up...
この会社は今年度、前年比10%の利益を上げた。
Công ty này năm nay đã đạt lợi nhuận tăng 10% so với năm trước.
Số tiền thu về sau khi trừ đi tất cả chi phí trong hoạt động kinh doanh.
利益を最大化するためにはコスト削減が不可欠だ。
Để tối đa hóa lợi nhuận, việc cắt giảm chi phí là không thể thiếu.
Thường dùng trong báo cáo tài chính, kế toán. Có thể chia thành 利益総額 (lợi nhuận gộp) và 純利益 (lợi nhuận ròng).
Lợi ích, thuận lợi đạt được từ một hành động hay quyết định.
この取引は双方に利益をもたらすだろう。
Giao dịch này sẽ mang lại lợi ích cho cả hai bên.
Dùng trong ngữ cảnh thương mại, đàm phán. Có thể dịch là 'lợi ích chung' trong bối cảnh hợp tác.
利益 = Lợi nhuận sau khi trừ chi phí (net profit). 収益 = Doanh thu hoặc thu nhập (revenue/income). Ví dụ: Doanh thu (収益) 100 triệu, chi phí 70 triệu → lợi nhuận (利益) 30 triệu.
Luôn kiểm tra ngữ cảnh: 利益 trong báo cáo doanh nghiệp thường chỉ lợi nhuận sau thuế (純利益), trong khi 粗利益 (lợi nhuận gộp) là lợi nhuận trước khi trừ chi phí khác.
Từ ghép Hán-Nhật: 利 (lợi, lợi ích) + 益 (ích, lợi ích). Cả hai đều có nguồn gốc từ chữ Hán, nghĩa gốc là 'sự sinh sôi, tăng trưởng'.
Trong tiếng Nhật, 利益 thường ám chỉ lợi nhuận tài chính rõ ràng, trong khi 利得 (ritoku) thiên về lợi ích cá nhân hay phi tài chính. Tránh nhầm lẫn 利益 với 利子 (lãi suất) hay 利息 (lãi).