破損する
hason suruverb★Trung cấp— bị hư hỏngHán Việt (Âm Hán-Việt)phá sơn
trang trọng
bị hư hỏng, bị phá hủy hoặc bị hỏng
地震で建物が破損した
Địa chấn đã làm nhà bị hư hỏng
この機械は使用中に破損することがあります
Máy này có thể bị hư hỏng trong quá trình sử dụng
💡
Thường dùng để mô tả vật phẩm bị hư hỏng do va đập, thời gian hoặc các yếu tố bên ngoài
📖Nguồn gốc từ
Từ '破' (phá) có nghĩa là 'bị phá hủy' và '損' (sơn) có nghĩa là 'bị hỏng'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống chính thức như bảo hiểm, bảo hành hoặc báo cáo kỹ thuật.
Phân tích từ
破
phá
root損
sơn
rootする
suru
suffixTừ Điển Nhật Việt