唐揚げ

karaage
món gà chiên giòn

唐揚げを食べよう!

Hãy ăn món gà chiên giòn thôi!


thông thường

món gà chiên ngập dầu, thường có lớp vỏ giòn bên ngoài

この唐揚げはとてもサクサクしていて美味しいです。

Món gà chiên này giòn lắm và ngon tuyệt.

唐揚げを作るときは、油の温度に注意してください。

Khi làm món gà chiên, hãy chú ý đến nhiệt độ dầu.

Thường được phục vụ kèm với nước chấm như xì dầu, tương ớt, hoặc mayonnaise. Có thể thay thế gà bằng các loại thịt khác như cá, heo, hoặc rau củ.

Cụm từ kết hợp

唐揚げ定食cơm suất món gà chiên唐揚げ弁当cơm hộp gà chiên唐揚げ専門店quán chuyên món gà chiên

Cụm từ liên quan

からあげのタレcụm từ
nước chấm cho món gà chiên
からあげクンcụm từ
một thương hiệu gà chiên nổi tiếng của Nhật

Mẹo hay

Phân biệt 唐揚げ và フライドチキン

唐揚げ thường có lớp vỏ giòn mỏng, không bột dày như gà rán phương Tây (フライドチキン). Ngoài ra, 唐揚げ thường được ướp gia vị trước khi chiên, trong khi gà rán phương Tây thường chỉ nhúng bột rồi chiên.

Quy tắc vàng

Cách nấu món gà chiên giòn

1. Ướp gà với gia vị (muối, tiêu, tỏi, gừng) ít nhất 30 phút. 2. Chiên ở nhiệt độ 160-170°C cho đến khi vàng đều. 3. Để ráo dầu trên giấy thấm dầu trước khi thưởng thức.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật 唐 (tang) nghĩa là 'Trung Quốc' (thời xưa) + 揚げ (age) nghĩa là 'chiên, rán'. Ban đầu chỉ phương pháp chiên ngập dầu có nguồn gốc từ Trung Quốc, sau trở thành món ăn phổ biến ở Nhật Bản.

Ghi chú sử dụng

Thường được gọi tắt là からあげ (karaage) trong giao tiếp hàng ngày. Có thể tìm thấy ở hầu hết các cửa hàng thức ăn nhanh, siêu thị, hoặc quán ăn Nhật Bản.

Phân tích từ

Trung Quốc (thời xưa)
root
+
揚げ
chiên, rán (ngập dầu)
root
Từ Điển Nhật Việt