生
sinh viên彼は大学生です。
Anh ấy là sinh viên đại học.
trang trọng
sinh viên
彼女は医学部の生です。
Cô ấy là sinh viên khoa y.
chung
sự sống
生は美しい。
Sự sống là đẹp.
chung
sinh ra
彼は東京で生まれた。
Anh ấy sinh ra ở Tokyo.
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán '生' (sinh) có nghĩa là 'sinh ra, sống'.
Ghi chú sử dụng
Từ '生' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, thường được sử dụng trong các từ ghép như '学生' (sinh viên) hoặc '生命' (sự sống).
Phân tích từ
生
sinh ra, sống
rootTừ Điển Nhật Việt