Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 憎しみ

憎しみ

nikushimi
cái ghét thù

彼は憎しみに満ちた目をしていた

Anh ta có đôi mắt đầy ghét thù


◆ Nghĩa thực sự
Sự ghét thù sâu sắc và lâu dài, có thể dẫn đến hành động xấu
¶ Nghĩa đen
Cái ghét
Phân tích nghĩa đen
憎ghét+みsự, cái
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Một cảm xúc đen tối, có thể làm hỏng trái tim và dẫn đến hành động xấu
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi muốn mô tả sự ghét thù sâu sắc giữa hai người hoặc nhóm người
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, sự ghét thù thường được coi là một cảm xúc tiêu cực và cần tránh
trang trọngthông thường

cái ghét thù, sự thù hận, sự căm ghét sâu sắc

その事件は憎しみを生んだ

Sự kiện đó đã sinh ra sự ghét thù

憎しみは心を腐らせる

Ghét thù làm hỏng trái tim

Thường dùng để mô tả sự căm ghét sâu sắc và lâu dài, có thể dẫn đến hành động xấu

Cụm từ kết hợp

憎しみの感情cảm xúc ghét thù憎しみを抱くchứa đựng sự ghét thù

Từ đồng nghĩa

憎悪恨み嫌悪

Từ trái nghĩa

愛親愛好意

Cụm từ liên quan

憎しみを抱くcụm từ
chứa đựng sự ghét thù
憎しみに燃えるcụm từ
đầy đặn sự ghét thù

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa '憎しみ' và '憎悪'

'憎しみ' thường dùng cho sự ghét thù lâu dài, còn '憎悪' có tính chất mạnh mẽ hơn, gần với sự thù hận

Quy tắc vàng

Dùng trong văn học

Từ này thường dùng trong văn học hoặc khi muốn nhấn mạnh tính chất sâu sắc của sự ghét thù

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '憎む' (ghét) và hậu tố 'み' (sự, cái)

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn học hoặc khi muốn nhấn mạnh tính chất sâu sắc của sự ghét thù

Phân tích từ

憎
ghét
root
+
み
sự, cái
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.