Looking up...
彼は憎しみに満ちた目をしていた
Anh ta có đôi mắt đầy ghét thù
cái ghét thù, sự thù hận, sự căm ghét sâu sắc
その事件は憎しみを生んだ
Sự kiện đó đã sinh ra sự ghét thù
憎しみは心を腐らせる
Ghét thù làm hỏng trái tim
Thường dùng để mô tả sự căm ghét sâu sắc và lâu dài, có thể dẫn đến hành động xấu
'憎しみ' thường dùng cho sự ghét thù lâu dài, còn '憎悪' có tính chất mạnh mẽ hơn, gần với sự thù hận
Từ này thường dùng trong văn học hoặc khi muốn nhấn mạnh tính chất sâu sắc của sự ghét thù
Từ ghép từ '憎む' (ghét) và hậu tố 'み' (sự, cái)
Thường dùng trong văn học hoặc khi muốn nhấn mạnh tính chất sâu sắc của sự ghét thù