待つ
matsuở trạng thái không di chuyển hoặc hành động trong khi mong đợi sự xuất hiện hoặc xảy ra của điều gì đó.
友達を待っている。
Tôi đang chờ bạn.
結果を待つしかない。
Chỉ có thể chờ kết quả thôi.
Thường đi kèm với trợ từ を (wo) để chỉ đối tượng chờ đợi. Có thể kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian như ずっと (suốt), じっと (yên lặng chờ).
trì hoãn hoặc kéo dài thời gian để chờ một cơ hội, quyết định hoặc sự kiện quan trọng.
チャンスを待つ。
Chờ cơ hội.
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh kinh doanh, đầu tư hoặc quyết định quan trọng.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 待つ và 待ち受ける
待つ chỉ sự chờ đợi chung chung, trong khi 待ち受ける (machiukeru) nhấn mạnh sự sẵn sàng đón nhận một sự kiện (thường tiêu cực như bão, tấn công). Ví dụ: 台風を待ち受ける (sẵn sàng đón bão).
⚡Quy tắc vàng
Cấu trúc cơ bản
待つ luôn cần một đối tượng (đi sau を) hoặc thời gian (đi sau に). Không bao giờ dùng trống: 待つだけ (chỉ chờ) là sai, phải dùng 待ち続ける (machi tsuzukeru) hoặc 待ちぼうけを食う (machi bōke o kuu).
Ngữ cảnh tiêu cực
Khi muốn diễn tả sự chờ đợi gây khó chịu (như chờ xét nghiệm y tế), sử dụng 待ち焦がれる (machi kogareru) hoặc 待ちくたびれる (machi kutabireru) thay vì 待つ.
📖Nguồn gốc từ
Từ cổ xưa trong tiếng Nhật, có nguồn gốc từ động từ nguyên thủy *ma- (待つ) trong ngữ hệ Nhật Bản. Có liên hệ với từ 待て (mate) trong tiếng Nhật cổ, nghĩa là 'chờ'.
📝Ghi chú sử dụng
1. Không dùng 待つ cho sự chờ đợi mang tính tiêu cực (như chờ đợi trong bệnh viện, chờ phán quyết pháp lý) trừ khi ngữ cảnh rõ ràng. Sử dụng 待ち受ける hoặc 待ち構える cho trường hợp này. 2. Kết hợp với các trợ từ: を (wo) cho đối tượng, に (ni) cho thời điểm cụ thể, で (de) cho địa điểm. 3. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 待望する (taibō suru) cho nghĩa 'mong chờ lâu dài'.