待ち構える

machikamaeru
verbTrung cấp💡 chờ đợi để tấn công hoặc bắt bẫyHán Việt (Âm Hán-Việt)chờ
Nghĩa thực sự
Chờ đợi để tấn công hoặc bắt bẫy, thường mang ý nghĩa âm mưu
Nghĩa đen
Chờ đợi và chuẩn bị tấn công
Phân tích nghĩa đen
待ちchờ đợi+構えるchếch tay, chuẩn bị tấn công
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một kẻ săn mồi ẩn nấp và chờ đợi con mồi
Ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về một kẻ xấu đang chờ đợi nạn nhân hoặc một tình huống căng thẳng
Lưu ý văn hóa
Thường dùng trong văn học hoặc phim để tạo cảm giác căng thẳng
thông thường

Chờ đợi ở một vị trí để tấn công hoặc bắt bẫy ai đó khi họ đến

犯人はその場所で被害者を待ち構えていた

Kẻ phạm tội đã chờ đợi nạn nhân tại nơi đó

猫はネズミを待ち構えるように隠れていた

Con mèo đã ẩn nấp để chờ đợi chuột

💡

Thường dùng để mô tả hành động của kẻ tấn công hoặc kẻ săn mồi

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '待つ' (chờ đợi) và '構える' (chếch tay, chuẩn bị tấn công)

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn học hoặc khi mô tả tình huống căng thẳng

Từ Điển Nhật Việt