待ち構える
machikamaeruverb★Trung cấp💡 chờ đợi để tấn công hoặc bắt bẫyHán Việt (Âm Hán-Việt)chờ
thông thường
Chờ đợi ở một vị trí để tấn công hoặc bắt bẫy ai đó khi họ đến
犯人はその場所で被害者を待ち構えていた
Kẻ phạm tội đã chờ đợi nạn nhân tại nơi đó
猫はネズミを待ち構えるように隠れていた
Con mèo đã ẩn nấp để chờ đợi chuột
💡
Thường dùng để mô tả hành động của kẻ tấn công hoặc kẻ săn mồi
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '待つ' (chờ đợi) và '構える' (chếch tay, chuẩn bị tấn công)
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn học hoặc khi mô tả tình huống căng thẳng
Từ Điển Nhật Việt