弱い

yowai
adjectiveCơ bản yếuHán Việt (Âm Hán-Việt)nhược
trang trọng

Yếu, không mạnh, dễ bị ảnh hưởng hoặc bị đánh bại

このパソコンはバッテリーが弱い。

Máy tính xách tay này pin yếu.

彼は弱い立場に立たされている。

Anh ấy đang ở vị trí yếu.

💡

Dùng để mô tả sức khỏe, khả năng, hoặc vị trí của một người hoặc vật.

thông thường

Dễ bị ảnh hưởng, dễ bị thuyết phục

彼女は弱い性格で、すぐに泣いてしまう。

Cô ấy dễ bị ảnh hưởng, dễ khóc.

💡

Dùng để mô tả tính cách của một người.

Cụm từ kết hợp

弱い立場vị trí yếu弱い性格tính cách dễ bị ảnh hưởng弱い点điểm yếu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

弱い立場cụm từ
vị trí yếu
弱い性格cụm từ
tính cách dễ bị ảnh hưởng
弱い点cụm từ
điểm yếu

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh sức khỏe

Từ này thường dùng để mô tả sức khỏe của một người hoặc vật, ví dụ: '彼は体が弱いです' (Anh ấy có thể khỏe).

Sử dụng trong ngữ cảnh tính cách

Từ này cũng có thể dùng để mô tả tính cách của một người, ví dụ: '彼女は弱い性格で、すぐに泣いてしまう' (Cô ấy dễ bị ảnh hưởng, dễ khóc).

Quy tắc vàng

Không dùng để mô tả vật chất

Từ này không dùng để mô tả vật chất, chỉ dùng để mô tả sức khỏe, khả năng, hoặc vị trí của một người hoặc vật.

📖Nguồn gốc từ

Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán '弱' (nhược), có nghĩa là yếu, không mạnh.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng để mô tả sức khỏe, khả năng, hoặc vị trí của một người hoặc vật. Nó cũng có thể dùng để mô tả tính cách của một người.

Phân tích từ

yếu
root
+
động từ hoặc tính từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt