Looking up...
この薬は効果が強い。
Thuốc này hiệu quả mạnh.
có sức mạnh, lực lượng, khả năng vượt trội so với chuẩn mực
彼は体が強い。
Anh ấy có thân thể khỏe mạnh.
このチームは攻撃が強い。
Đội này tấn công mạnh.
Diễn tả sức mạnh vật lý, khả năng, hoặc mức độ vượt trội trong một lĩnh vực cụ thể.
vững chắc, kiên cố, khó bị phá vỡ
この建物は地震に強い。
Tòa nhà này chống động đất tốt.
Thường dùng cho vật thể, cấu trúc, hoặc khả năng chịu đựng.
mạnh mẽ, quyết liệt (tính cách, thái độ)
彼女は意志が強い。
Cô ấy có ý chí mạnh mẽ.
Diễn tả tính cách cứng rắn, quyết tâm cao.
強い thường dùng cho con người, vật thể, hoặc khả năng cụ thể (ví dụ: 体が強い - thân thể khỏe mạnh). 強力な thường dùng cho lực lượng, tác động, hoặc vật liệu (ví dụ: 強力な接着剤 - keo dán siêu mạnh).
Khi so sánh, 強い thường đi kèm với hơn (より) hoặc nhất (一番). Ví dụ: このチームは一番強い (Đội này mạnh nhất).
Từ Hán Việt 'cường' (強) trong tiếng Hán, nghĩa gốc là 'mạnh, khỏe'. Trong tiếng Nhật, kanji 強 ban đầu chỉ 'dây cung cứng', sau mở rộng nghĩa sang 'sức mạnh, khỏe mạnh'.
1. 強い thường nhấn mạnh vào sức mạnh nội tại hoặc khả năng vượt trội, trong khi 強烈な (kyōretsu na) nhấn mạnh vào mức độ dữ dội, gay gắt (ví dụ: 強烈な痛み - cơn đau dữ dội). 2. Trong ngữ cảnh xã hội, 強い có thể ám chỉ thái độ quyết đoán (ví dụ: 強い態度 - thái độ cứng rắn), nhưng không mang nghĩa tiêu cực trừ khi ngữ cảnh rõ ràng. 3. Kết hợp với động từ: 強くする (làm mạnh lên), 強まる (mạnh lên), 強める (làm mạnh, tăng cường).