Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 強い

強い

tsuyoi
mạnh

この薬は効果が強い。

Thuốc này hiệu quả mạnh.


chung

có sức mạnh, lực lượng, khả năng vượt trội so với chuẩn mực

彼は体が強い。

Anh ấy có thân thể khỏe mạnh.

このチームは攻撃が強い。

Đội này tấn công mạnh.

Diễn tả sức mạnh vật lý, khả năng, hoặc mức độ vượt trội trong một lĩnh vực cụ thể.

chung

vững chắc, kiên cố, khó bị phá vỡ

この建物は地震に強い。

Tòa nhà này chống động đất tốt.

Thường dùng cho vật thể, cấu trúc, hoặc khả năng chịu đựng.

chung

mạnh mẽ, quyết liệt (tính cách, thái độ)

彼女は意志が強い。

Cô ấy có ý chí mạnh mẽ.

Diễn tả tính cách cứng rắn, quyết tâm cao.

Cụm từ kết hợp

強い力sức mạnh mạnh mẽ強い意志ý chí vững vàng強いチームđội mạnh強い味方đồng minh đáng tin cậy強い風gió mạnh

Từ đồng nghĩa

丈夫な力強い頑丈な激しい

Từ trái nghĩa

弱い

Cụm từ liên quan

強い立場cụm từ
vị thế vững chắc
強い握手cụm từ
bắt tay chặt
強い口調cụm từ
giọng điệu cứng rắn

Mẹo hay

Phân biệt 強い và 強力な

強い thường dùng cho con người, vật thể, hoặc khả năng cụ thể (ví dụ: 体が強い - thân thể khỏe mạnh). 強力な thường dùng cho lực lượng, tác động, hoặc vật liệu (ví dụ: 強力な接着剤 - keo dán siêu mạnh).

Quy tắc vàng

Sử dụng 強い trong so sánh

Khi so sánh, 強い thường đi kèm với hơn (より) hoặc nhất (一番). Ví dụ: このチームは一番強い (Đội này mạnh nhất).

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'cường' (強) trong tiếng Hán, nghĩa gốc là 'mạnh, khỏe'. Trong tiếng Nhật, kanji 強 ban đầu chỉ 'dây cung cứng', sau mở rộng nghĩa sang 'sức mạnh, khỏe mạnh'.

Ghi chú sử dụng

1. 強い thường nhấn mạnh vào sức mạnh nội tại hoặc khả năng vượt trội, trong khi 強烈な (kyōretsu na) nhấn mạnh vào mức độ dữ dội, gay gắt (ví dụ: 強烈な痛み - cơn đau dữ dội). 2. Trong ngữ cảnh xã hội, 強い có thể ám chỉ thái độ quyết đoán (ví dụ: 強い態度 - thái độ cứng rắn), nhưng không mang nghĩa tiêu cực trừ khi ngữ cảnh rõ ràng. 3. Kết hợp với động từ: 強くする (làm mạnh lên), 強まる (mạnh lên), 強める (làm mạnh, tăng cường).

Phân tích từ

強
mạnh, khỏe
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.