Looking up...
光は水中で屈折する。
Ánh sáng bị khúc xạ khi đi vào nước.
hiện tượng vật lý khi sóng (ánh sáng, âm thanh) thay đổi hướng khi đi qua ranh giới giữa hai môi trường có mật độ khác nhau
プリズムは光を屈折させて虹の七色に分ける。
Lăng kính khúc xạ ánh sáng và phân tách thành bảy màu cầu vồng.
Áp dụng trong quang học, thủy tinh, và các hiện tượng sóng khác.
sự thay đổi đột ngột về tâm trạng, thái độ hoặc hành vi theo hướng tiêu cực
彼は突然屈折して、それまでの優しさが消えた。
Anh ấy đột ngột thay đổi thái độ, sự dịu dàng trước đây biến mất.
Thường dùng để miêu tả sự thay đổi tâm lý đột ngột, thường tiêu cực.
sự uốn cong vật lý (của vật thể rắn)
金属の屈折を防ぐために特殊な合金が使われる。
Để ngăn chặn sự uốn cong của kim loại, hợp kim đặc biệt được sử dụng.
Áp dụng trong thiết kế kết cấu, vật liệu xây dựng.
屈折 thường dùng trong ngữ cảnh khoa học (ánh sáng, sóng) hoặc tâm lý, trong khi 曲がる chỉ đơn giản là 'uốn cong' theo nghĩa vật lý thông thường.
Dùng khi nói về sự thay đổi đột ngột về tâm trạng, thái độ hoặc hành vi (tâm lý), hoặc hiện tượng vật lý như khúc xạ ánh sáng. Không dùng cho sự uốn cong đơn giản của vật thể.
Từ chữ Hán 屈 (quật: uốn cong) + 折 (chiết: gấp, gãy). Ban đầu chỉ hiện tượng vật lý, sau mở rộng nghĩa sang tâm lý và hành vi.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn (vật lý, tâm lý) hoặc miêu tả sự thay đổi đột ngột. Trong đời sống hàng ngày, ít dùng trừ trường hợp nói về tâm trạng.