変化

henka
nounTrung cấp thay đổi
trang trọng

Thay đổi, biến đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác

気候変化は地球を危機に瀕らせています。

Biến đổi khí hậu đang đưa Trái Đất vào tình trạng khủng hoảng.

💡

常に正の意味ではない。自然な変化や予期しない変化も含む。

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

使用注意

「変化」は自然な変化や予期しない変化の両方に使用できます。

📖Nguồn gốc từ

変 (biến) + 化 (hóa), gốc từ tiếng Trung

📝Ghi chú sử dụng

用于描述自然、社会或个人状态的变化

Phân tích từ

biến, thay đổi
root
+
hóa, trở thành
suffix
Từ Điển Nhật Việt