Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

居住者

kyojūsha
cư dân

このマンションの居住者は主に若い家族です。

Cư dân của tòa chung cư này chủ yếu là những gia đình trẻ.


trang trọng

Người cư trú tại một nơi nhất định, thường là nơi sinh sống lâu dài.

居住者は毎年税金を納めなければなりません。

Cư dân phải nộp thuế hàng năm.

外国人居住者向けのサービスが増えています。

Dịch vụ dành cho cư dân nước ngoài đang gia tăng.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính hoặc bất động sản. Có thể thay thế bằng '住民' (cư dân) trong nhiều trường hợp.

Cụm từ kết hợp

居住者登録đăng ký cư trú外国人居住者cư dân nước ngoài居住者ビザthị thực cư trú

Từ đồng nghĩa

住民住人居住者

Từ trái nghĩa

非居住者

Mẹo hay

Phân biệt 居住者, 住民, 住人

居住者 nhấn mạnh hành động cư trú lâu dài, thường trong ngữ cảnh pháp lý. 住民 chỉ cư dân nói chung (có thể bao gồm người tạm trú). 住人 thiên về nghĩa 'người sống trong nhà/nhà trọ' (có thể tạm thời).

Nguồn gốc từ

Ghép từ kanji 居 (cư: cư trú) + 住 (trú: cư trú) + 者 (giả: người). Từ Hán-Nhật, xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại với nghĩa tương đương tiếng Việt.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong văn bản chính thức, hợp đồng, luật pháp. Trong đời sống thường nhật, người Nhật có thể dùng '住民' (cư dân) thay thế. Cần phân biệt rõ với '住人' (người ở tạm thời) hoặc '滞在者' (người tạm trú ngắn hạn).

Phân tích từ

居
cư trú, ở
root
+
住
cư trú, sống
root
+
者
người (hậu tố chỉ người)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.