Looking up...
このマンションの居住者は主に若い家族です。
Cư dân của tòa chung cư này chủ yếu là những gia đình trẻ.
Người cư trú tại một nơi nhất định, thường là nơi sinh sống lâu dài.
居住者は毎年税金を納めなければなりません。
Cư dân phải nộp thuế hàng năm.
外国人居住者向けのサービスが増えています。
Dịch vụ dành cho cư dân nước ngoài đang gia tăng.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính hoặc bất động sản. Có thể thay thế bằng '住民' (cư dân) trong nhiều trường hợp.
居住者 nhấn mạnh hành động cư trú lâu dài, thường trong ngữ cảnh pháp lý. 住民 chỉ cư dân nói chung (có thể bao gồm người tạm trú). 住人 thiên về nghĩa 'người sống trong nhà/nhà trọ' (có thể tạm thời).
Ghép từ kanji 居 (cư: cư trú) + 住 (trú: cư trú) + 者 (giả: người). Từ Hán-Nhật, xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại với nghĩa tương đương tiếng Việt.
Dùng trong văn bản chính thức, hợp đồng, luật pháp. Trong đời sống thường nhật, người Nhật có thể dùng '住民' (cư dân) thay thế. Cần phân biệt rõ với '住人' (người ở tạm thời) hoặc '滞在者' (người tạm trú ngắn hạn).