Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

屈折する

kussetsu suru
verb★Trung cấp💡 gập ghềnh, biến đổi, uốn cong

“この道は屈折が多い。”

Con đường này nhiều chỗ gập ghềnh.

trang trọng

biến đổi, thay đổi bất thường (về cảm xúc, thái độ, hành vi)

彼の態度は屈折していた。

Thái độ của anh ấy biến đổi thất thường.

💡

Thường dùng để mô tả sự thay đổi đột ngột không theo logic thông thường, đặc biệt trong tâm lý học.

trang trọng

gập ghềnh, quanh co (về địa hình)

屈折の多い山道を登る。

Leo lên con đường núi quanh co nhiều khúc quanh.

💡

Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu trong văn viết.

chuyên ngành

khúc xạ (về ánh sáng)

光が水中で屈折する。

Ánh sáng khúc xạ khi vào trong nước.

💡

Thuật ngữ chuyên ngành vật lý.

Cụm từ kết hợp

屈折が激しいbiến đổi thất thường屈折した感情cảm xúc phức tạp, biến đổi屈折点điểm uốn, bước ngoặt

Từ đồng nghĩa

変化する揺れ動く曲がる

Từ trái nghĩa

安定する直線的な一貫する

Cụm từ liên quan

屈折した人生cụm từ
cuộc đời gập ghềnh, đầy biến cố

💡Mẹo hay

Phân biệt 屈折 và 変化

屈折 nhấn mạnh sự biến đổi bất thường, không theo quy luật, thường tiêu cực. 変化 chỉ đơn thuần là thay đổi, có thể tích cực hoặc tiêu cực.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 屈折

Dùng khi mô tả sự thay đổi đột ngột, không thể đoán trước trong cảm xúc, thái độ hoặc hành vi. Không dùng cho những thay đổi bình thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ chữ Hán 屈 (quật: cong, gập ghềnh) + 折 (chiết: gập, bẻ cong). Ban đầu nghĩa đen chỉ địa hình gập ghềnh, sau mở rộng sang nghĩa bóng về sự biến đổi bất thường.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực khi dùng cho cảm xúc hoặc thái độ, ngụ ý sự không ổn định, khó đoán. Trong vật lý, nghĩa 'khúc xạ' là thuật ngữ chính thức.

Phân tích từ

屈
cong, gập ghềnh
root
+
折
gập, bẻ cong
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.