Looking up...
“この道は屈折が多い。”
Con đường này nhiều chỗ gập ghềnh.
biến đổi, thay đổi bất thường (về cảm xúc, thái độ, hành vi)
彼の態度は屈折していた。
Thái độ của anh ấy biến đổi thất thường.
Thường dùng để mô tả sự thay đổi đột ngột không theo logic thông thường, đặc biệt trong tâm lý học.
gập ghềnh, quanh co (về địa hình)
屈折の多い山道を登る。
Leo lên con đường núi quanh co nhiều khúc quanh.
Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu trong văn viết.
khúc xạ (về ánh sáng)
光が水中で屈折する。
Ánh sáng khúc xạ khi vào trong nước.
Thuật ngữ chuyên ngành vật lý.
屈折 nhấn mạnh sự biến đổi bất thường, không theo quy luật, thường tiêu cực. 変化 chỉ đơn thuần là thay đổi, có thể tích cực hoặc tiêu cực.
Dùng khi mô tả sự thay đổi đột ngột, không thể đoán trước trong cảm xúc, thái độ hoặc hành vi. Không dùng cho những thay đổi bình thường.
Từ chữ Hán 屈 (quật: cong, gập ghềnh) + 折 (chiết: gập, bẻ cong). Ban đầu nghĩa đen chỉ địa hình gập ghềnh, sau mở rộng sang nghĩa bóng về sự biến đổi bất thường.
Từ này thường mang nghĩa tiêu cực khi dùng cho cảm xúc hoặc thái độ, ngụ ý sự không ổn định, khó đoán. Trong vật lý, nghĩa 'khúc xạ' là thuật ngữ chính thức.