容易

yōi
adjectiveCơ bản💡 dễ dàngHán Việt (Âm Hán-Việt)dung dị

この問題は容易だ

Câu hỏi này dễ dàng

trang trọng

Dễ dàng, không gặp khó khăn

この仕事は容易ではない

Công việc này không dễ dàng

💡

Thường dùng để mô tả việc gì đó dễ thực hiện hoặc không gặp trở ngại

Cụm từ kết hợp

容易にdễ dàng容易さsự dễ dàng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'dung dị' (容易) có nghĩa là 'dễ dàng'

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả việc gì đó dễ thực hiện hoặc không gặp trở ngại

Phân tích từ

dễ
root
+
dàng
root
Từ Điển Nhật Việt