Looking up...
Thực hiện một dự án nhằm ngăn chặn hoặc phá hủy một hệ thống, tổ chức hoặc thực thể nào đó để đạt được mục đích cụ thể.
企業は競合他社の存続阻害プロジェクトを実行した。
Công ty đã thực hiện dự án ngăn chặn sự tồn tại của đối thủ cạnh tranh.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, kinh doanh hoặc kỹ thuật để mô tả các chiến lược nhằm loại bỏ hoặc ngăn chặn sự tồn tại của đối thủ hoặc hệ thống không mong muốn.
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các chiến lược kinh doanh nhằm loại bỏ đối thủ hoặc ngăn chặn sự tồn tại của các hệ thống không mong muốn.
Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực và thường được sử dụng để mô tả các hành động nhằm phá hủy hoặc ngăn chặn sự tồn tại của một thực thể nào đó.
Từ ghép từ các từ tiếng Nhật: 存続 (tồn tại), 阻害 (ngăn chặn), プロジェクト (dự án), 実行 (thực hiện).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc công nghệ để mô tả các chiến lược nhằm loại bỏ hoặc ngăn chặn sự tồn tại của đối thủ hoặc hệ thống không mong muốn.