Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 存続阻害プロジェクトを実行する

存続阻害プロジェクトを実行する

zonzoku sogai purojekuto o jikkō suruÂm Hán-Việt存 (tồn)続 (tục)阻害 (trở ngại)プロジェクト (dự án)実行 (thực hiện)

What does "存続阻害プロジェクトを実行する" mean in Vietnamese?

thực hiện dự án ngăn chặn sự tồn tại

この技術は存続阻害プロジェクトを実行するために開発された。

Công nghệ này đã được phát triển để thực hiện dự án ngăn chặn sự tồn tại.


How to use "存続阻害プロジェクトを実行する" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

Công nghệ
chuyên ngành

Thực hiện một dự án nhằm ngăn chặn hoặc phá hủy một hệ thống, tổ chức hoặc thực thể nào đó để đạt được mục đích cụ thể.

企業は競合他社の存続阻害プロジェクトを実行した。

Công ty đã thực hiện dự án ngăn chặn sự tồn tại của đối thủ cạnh tranh.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, kinh doanh hoặc kỹ thuật để mô tả các chiến lược nhằm loại bỏ hoặc ngăn chặn sự tồn tại của đối thủ hoặc hệ thống không mong muốn.

Cụm từ kết hợp

存続阻害プロジェクトを実行するthực hiện dự án ngăn chặn sự tồn tại競合他社の存続阻害ngăn chặn sự tồn tại của đối thủ cạnh tranh

Từ đồng nghĩa

競合排除プロジェクトを実行する排除プロジェクトを実行する

Từ trái nghĩa

存続支援プロジェクトを実行する

Cụm từ liên quan

競合排除cụm từ
loại bỏ đối thủ cạnh tranh
市場支配cụm từ
chi phối thị trường

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các chiến lược kinh doanh nhằm loại bỏ đối thủ hoặc ngăn chặn sự tồn tại của các hệ thống không mong muốn.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực và thường được sử dụng để mô tả các hành động nhằm phá hủy hoặc ngăn chặn sự tồn tại của một thực thể nào đó.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ các từ tiếng Nhật: 存続 (tồn tại), 阻害 (ngăn chặn), プロジェクト (dự án), 実行 (thực hiện).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc công nghệ để mô tả các chiến lược nhằm loại bỏ hoặc ngăn chặn sự tồn tại của đối thủ hoặc hệ thống không mong muốn.

Phân tích từ

存続
tồn tại
root
+
阻害
ngăn chặn
root
+
プロジェクト
dự án
root
+
実行
thực hiện
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.