Looking up...
một dự án hoặc chiến lược nhằm phá hủy hoặc thay thế các hệ thống, mô hình kinh doanh hoặc công nghệ hiện tại để tạo ra những thay đổi đột phá
このスタートアップは伝統的な産業を破壊する存続破壊プロジェクトを推進している
Công ty khởi nghiệp này đang thúc đẩy dự án phá hủy tồn tại nhằm phá hủy ngành công nghiệp truyền thống
Khái niệm này thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh để mô tả các sáng kiến đột phá có thể thay đổi hoàn toàn một ngành hoặc thị trường
Khái niệm này thường được áp dụng cho các công nghệ đột phá như AI, blockchain hoặc các mô hình kinh doanh mới