Looking up...
Thực hiện một dự án nhằm hỗ trợ sự tồn tại của một tổ chức, ngành nghề hoặc cộng đồng.
この非営利団体は、文化遺産の存続を支援するプロジェクトを実行しています。
Tổ chức phi lợi nhuận này đang thực hiện dự án hỗ trợ sự tồn tại của di sản văn hóa.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, công nghệ hoặc các dự án xã hội.
Dùng cho các dự án có mục đích hỗ trợ sự tồn tại của một tổ chức hoặc cộng đồng.
Chỉ sử dụng trong ngữ cảnh chính thức như kinh doanh, công nghệ hoặc xã hội.
Từ '存続' (tồn tục) có nghĩa là sự tồn tại, '支援' (hỗ trợ) là sự hỗ trợ, và 'プロジェクト' (dự án) là một kế hoạch có mục tiêu cụ thể.
Thường được sử dụng trong các dự án kinh doanh, công nghệ hoặc xã hội nhằm duy trì sự tồn tại của một tổ chức, ngành nghề hoặc cộng đồng.