存続支援を中止する

zonzoku shien o chūshi suru
verb phraseTrung cấp ngừng hỗ trợ duy trì hoạt độngHán Việt (Âm Hán-Việt)tồn tục, trợ giúp, trung chỉ, trung chỉ
💰Tài chính
trang trọng

ngừng cung cấp hỗ trợ tài chính hoặc tài nguyên để duy trì hoạt động của một tổ chức, dự án hoặc doanh nghiệp

政府はこの企業の存続支援を中止し、倒産を認めることにした。

Chính phủ đã quyết định ngừng hỗ trợ duy trì hoạt động của công ty này và chấp nhận sự sụp đổ của nó.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính hoặc kinh doanh khi một tổ chức không còn khả năng duy trì hoạt động.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính hoặc kinh doanh, đặc biệt là khi một tổ chức hoặc dự án không còn khả năng duy trì hoạt động.

Phân tích từ

存続
sự tồn tại, sự duy trì
root
+
支援
hỗ trợ
root
+
中止
ngừng, dừng lại
root
Từ Điển Nhật Việt