支援を停止する

shien o teishi suru
verb phraseTrung cấp ngừng hỗ trợHán Việt (Âm Hán-Việt)trợ viện
💼Kinh doanh
trang trọng

Dừng hoặc ngừng cung cấp hỗ trợ vật chất, tài chính hoặc kỹ thuật cho một tổ chức, quốc gia hoặc cá nhân.

企業は環境保護団体への支援を停止することにした。

Công ty đã quyết định ngừng hỗ trợ tổ chức bảo vệ môi trường.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh doanh hoặc quan hệ quốc tế.

Cụm từ kết hợp

国際援助を停止するngừng hỗ trợ quốc tế経済支援を停止するngừng hỗ trợ kinh tế

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức, đặc biệt là trong các quyết định của chính phủ hoặc tổ chức.

Phân tích từ

支援
hỗ trợ
root
+
một dấu hiệu chỉ mục tiêu
particle
+
停止
ngừng
root
+
する
làm
suffix
Từ Điển Nhật Việt