支援を強化する

shien o kyōka suru
phraseTrung cấp củng cố sự hỗ trợHán Việt (Âm Hán-Việt)trợ viện
trang trọng

Tăng cường, củng cố sự hỗ trợ về mặt tài chính, kỹ thuật, hoặc quân sự cho một quốc gia, tổ chức, hoặc nhóm người.

政府は災害に見舞われた地域への支援を強化するために特別予算を組んだ。

Chính phủ đã lập ngân sách đặc biệt để củng cố sự hỗ trợ cho các khu vực bị thiên tai ảnh hưởng.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, ngoại giao, hoặc các hoạt động nhân đạo.

Cụm từ kết hợp

支援を強化するcủng cố sự hỗ trợ経済支援を強化するcủng cố sự hỗ trợ kinh tế軍事支援を強化するcủng cố sự hỗ trợ quân sự

Cụm từ liên quan

支援を拡大するcụm từ
mở rộng sự hỗ trợ
支援を削減するcụm từ
giảm sự hỗ trợ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Câu này thường được sử dụng trong các báo cáo chính trị hoặc ngoại giao để mô tả việc tăng cường sự hỗ trợ cho một quốc gia hoặc tổ chức.

📖Nguồn gốc từ

Từ '支援' (shien) có nghĩa là 'hỗ trợ' và '強化' (kyōka) có nghĩa là 'củng cố'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các báo cáo chính trị, ngoại giao, hoặc các hoạt động nhân đạo.

Phân tích từ

支援
hỗ trợ
root
+
強化
củng cố
root
+
する
làm
verb
Từ Điển Nhật Việt