Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

存続を脅かす危機

zonzoku o odokasu kiki
phrase★Trung cấp— một nguy cơ đe dọa sự tồn tạiHán Việt (Âm Hán-Việt)tồn tục
💼Kinh doanh
trang trọng

Một nguy cơ nghiêm trọng có thể làm suy yếu hoặc phá hủy sự tồn tại của một tổ chức, công ty, hoặc hệ thống

経済危機は多くの企業の存続を脅かしている

Khủng hoảng kinh tế đang đe dọa sự tồn tại của nhiều công ty

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, chính trị hoặc tài chính để mô tả nguy cơ nghiêm trọng có thể dẫn đến sự sụp đổ

Cụm từ kết hợp

存続を脅かす危機に直面するđối mặt với nguy cơ đe dọa sự tồn tại

Từ đồng nghĩa

存続を脅かす危機存続を脅かす危機に直面する

Từ trái nghĩa

安定した状況持続可能な成長

Cụm từ liên quan

存続を脅かすcụm từ
đe dọa sự tồn tại
危機に直面するcụm từ
đối mặt với nguy cơ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc chính trị, không phù hợp cho các tình huống hàng ngày

⚡Quy tắc vàng

Đừng sử dụng nhầm

Không nên sử dụng cho các nguy cơ nhỏ hoặc tình huống không nghiêm trọng

📖Nguồn gốc từ

Từ '存続' (tồn tục) có nghĩa là sự tồn tại, '脅かす' (odokasu) có nghĩa là đe dọa, và '危機' (kiki) có nghĩa là nguy cơ

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc chính trị để mô tả nguy cơ nghiêm trọng có thể dẫn đến sự sụp đổ của một tổ chức

Phân tích từ

存続
sự tồn tại
root
+
を
một dấu hiệu của động từ tiếp theo
particle
+
脅かす
đe dọa
verb
+
危機
nguy cơ
noun
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.