Looking up...
Một nguy cơ nghiêm trọng có thể làm suy yếu hoặc phá hủy sự tồn tại của một tổ chức, công ty, hoặc hệ thống
経済危機は多くの企業の存続を脅かしている
Khủng hoảng kinh tế đang đe dọa sự tồn tại của nhiều công ty
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, chính trị hoặc tài chính để mô tả nguy cơ nghiêm trọng có thể dẫn đến sự sụp đổ
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc chính trị, không phù hợp cho các tình huống hàng ngày
Không nên sử dụng cho các nguy cơ nhỏ hoặc tình huống không nghiêm trọng
Từ '存続' (tồn tục) có nghĩa là sự tồn tại, '脅かす' (odokasu) có nghĩa là đe dọa, và '危機' (kiki) có nghĩa là nguy cơ
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc chính trị để mô tả nguy cơ nghiêm trọng có thể dẫn đến sự sụp đổ của một tổ chức