Looking up...
giúp duy trì sự tồn tại hoặc hoạt động của một tổ chức, dự án, hoặc hệ thống
この会社は、顧客の支持によって存続を支えている。
Công ty này được duy trì sự tồn tại nhờ sự ủng hộ của khách hàng.
環境保護団体は、ボランティアの努力によって存続を支えている。
Các tổ chức bảo vệ môi trường được duy trì sự tồn tại nhờ sự nỗ lực của tình nguyện viên.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, xã hội hoặc môi trường.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc báo chí, đặc biệt là khi nói về tổ chức, dự án hoặc hệ thống.