存続を維持する

zonzoku o jiho suru
phraseTrung cấp du trì sự tồn tạiHán Việt (Âm Hán-Việt)tồn tục
trang trọng

Giữ cho một tổ chức, hệ thống, hoặc thực thể nào đó tiếp tục tồn tại

この伝統を存続を維持するために、私たちは努力しています

Chúng tôi đang cố gắng để duy trì truyền thống này

この企業は存続を維持するために新しい市場に進出しました

Công ty này đã mở rộng vào thị trường mới để duy trì sự tồn tại

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc tổ chức

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc báo cáo kinh doanh

Phân tích từ

存続
sự tồn tại
root
+
維持
du trì
root
+
する
làm
suffix
Từ Điển Nhật Việt