Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

廃止する

hai-shi suru
verb★Trung cấp— bãi bỏ, huỷ bỏHán Việt (Âm Hán-Việt)tái
⚖️Luật
trang trọng

Chấm dứt, bãi bỏ một luật lệ, quy định hoặc tổ chức

この古い法律は廃止されました

Luật cũ này đã bị bãi bỏ

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị

💼Kinh doanh
Kinh doanh

Ngừng hoạt động hoặc dừng sản xuất một sản phẩm hoặc dịch vụ

この製品は廃止されました

Sản phẩm này đã ngừng sản xuất

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh

Cụm từ kết hợp

法律を廃止するbãi bỏ luật lệサービスを廃止するngừng dịch vụ

Từ đồng nghĩa

停止する廃止される廃止決定

Từ trái nghĩa

開始する導入する

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác ngữ cảnh

Từ này chỉ dùng cho việc bãi bỏ chính thức, không dùng cho việc ngừng sử dụng tạm thời.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong lĩnh vực pháp lý và kinh doanh. Không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Phân tích từ

廃止
bãi bỏ, huỷ bỏ
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.