Looking up...
Chấm dứt, bãi bỏ một luật lệ, quy định hoặc tổ chức
この古い法律は廃止されました
Luật cũ này đã bị bãi bỏ
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị
Ngừng hoạt động hoặc dừng sản xuất một sản phẩm hoặc dịch vụ
この製品は廃止されました
Sản phẩm này đã ngừng sản xuất
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh
Từ này chỉ dùng cho việc bãi bỏ chính thức, không dùng cho việc ngừng sử dụng tạm thời.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong lĩnh vực pháp lý và kinh doanh. Không dùng trong cuộc sống hàng ngày.