Looking up...
để duy trì sự tồn tại hoặc hoạt động của một tổ chức, dự án hoặc hệ thống
企業は存続を支えるために、コスト削減と効率化を推進しています。
Các công ty đang đẩy mạnh giảm chi phí và cải tiến hiệu quả để duy trì sự tồn tại.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính hoặc quản lý dự án.
Câu này thường được sử dụng để nói về các biện pháp hoặc chiến lược để duy trì sự tồn tại của một tổ chức hoặc dự án.
Câu này thường xuất hiện trong các báo cáo kinh doanh, tài chính hoặc kế hoạch dự án.
Từ '存続' (tồn tục) có nghĩa là sự tồn tại, còn '支える' (sasaeru) có nghĩa là hỗ trợ hoặc duy trì.
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc báo cáo kinh doanh.