Looking up...
“彼女は一人っ子です。”
Cô ấy là con một.
con trai hoặc con gái duy nhất trong gia đình, không có anh chị em ruột.
一人っ子は甘やかされがちだと言われています。
Người ta nói rằng con một thường được nuông chiều.
一人っ子政策は中国でかつて行われていました。
Chính sách con một từng được áp dụng ở Trung Quốc.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh gia đình hoặc xã hội, đặc biệt khi nói về chính sách dân số hoặc đặc điểm tính cách.
一人っ子 dùng cho cả con trai lẫn con gái duy nhất trong gia đình, trong khi 一人息子 chỉ con trai duy nhất, 一人娘 chỉ con gái duy nhất. Ví dụ: 'Anh ấy là con trai duy nhất' → '彼は一人息子です' (Kare wa hitori musuko desu).
一人っ子 thường được dùng trong các cuộc trò chuyện về gia đình, chính sách dân số hoặc phân tích tâm lý. Tránh dùng từ này khi nói về những đứa trẻ không phải con một trong gia đình, ngay cả khi chúng là con út hoặc con đầu.
Từ ghép giữa '一人' (hitori, nghĩa là 'một mình') và hậu tố nhấn mạnh 'っ子' (ko, thường dùng để chỉ người hoặc vật). Cấu trúc này xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại, thể hiện sự nhấn mạnh vào tính duy nhất của đứa trẻ trong gia đình.
Từ này mang sắc thái trung tính, có thể dùng trong cả ngữ cảnh tích cực lẫn tiêu cực. Trong các cuộc thảo luận về chính sách dân số, nó thường được dùng để chỉ tình trạng gia đình có duy nhất một đứa con. Khi nói về tính cách, người ta thường liên tưởng đến những đặc điểm như được nuông chiều quá mức hoặc có xu hướng độc lập.