Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

一人っ子

hitori-kko
noun★Trung cấp💡 con một

“彼女は一人っ子です。”

Cô ấy là con một.

trang trọng

con trai hoặc con gái duy nhất trong gia đình, không có anh chị em ruột.

一人っ子は甘やかされがちだと言われています。

Người ta nói rằng con một thường được nuông chiều.

一人っ子政策は中国でかつて行われていました。

Chính sách con một từng được áp dụng ở Trung Quốc.

💡

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh gia đình hoặc xã hội, đặc biệt khi nói về chính sách dân số hoặc đặc điểm tính cách.

Cụm từ kết hợp

一人っ子政策chính sách con một一人っ子の特徴đặc điểm của con một一人っ子を甘やかすnuông chiều con một

Từ đồng nghĩa

一人息子一人娘

Từ trái nghĩa

長子末っ子兄弟姉妹

Cụm từ liên quan

一人っ子症候群cụm từ
hội chứng con một (thường ám chỉ những khó khăn trong giao tiếp xã hội)

💡Mẹo hay

Phân biệt 一人っ子 với 一人息子/一人娘

一人っ子 dùng cho cả con trai lẫn con gái duy nhất trong gia đình, trong khi 一人息子 chỉ con trai duy nhất, 一人娘 chỉ con gái duy nhất. Ví dụ: 'Anh ấy là con trai duy nhất' → '彼は一人息子です' (Kare wa hitori musuko desu).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

一人っ子 thường được dùng trong các cuộc trò chuyện về gia đình, chính sách dân số hoặc phân tích tâm lý. Tránh dùng từ này khi nói về những đứa trẻ không phải con một trong gia đình, ngay cả khi chúng là con út hoặc con đầu.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa '一人' (hitori, nghĩa là 'một mình') và hậu tố nhấn mạnh 'っ子' (ko, thường dùng để chỉ người hoặc vật). Cấu trúc này xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại, thể hiện sự nhấn mạnh vào tính duy nhất của đứa trẻ trong gia đình.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này mang sắc thái trung tính, có thể dùng trong cả ngữ cảnh tích cực lẫn tiêu cực. Trong các cuộc thảo luận về chính sách dân số, nó thường được dùng để chỉ tình trạng gia đình có duy nhất một đứa con. Khi nói về tính cách, người ta thường liên tưởng đến những đặc điểm như được nuông chiều quá mức hoặc có xu hướng độc lập.

Phân tích từ

一人
một mình, duy nhất
root
+
っ子
hậu tố chỉ người (thường mang sắc thái nhấn mạnh hoặc trẻ con)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.