Looking up...
“彼の予想が当たった。”
Dự báo của anh ấy đã trúng.
Trúng, phù hợp với dự đoán, tình huống hoặc yêu cầu.
彼の努力が当たって、賞を得た。
Nỗ lực của anh ấy đã trúng và giành được giải thưởng.
Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh từ dự đoán đến thành công đạt được.
当たる可以用于描述各种情况下的“成功匹配”或“预测正确”,从日常生活到专业领域。
由来不明、但可能与「当て」有关,意味着“命中”或“符合”。
常用于描述预测、尝试或努力的成功结果。