Looking up...
“話が逸れてしまった。”
Câu chuyện đã lạc đề mất rồi.
trượt khỏi mục tiêu, hướng đi ban đầu; lạc đề (trong hội thoại)
矢が的に当たらなかった。
Mũi tên đã trượt khỏi mục tiêu.
話が本筋から逸れてしまった。
Câu chuyện đã lạc khỏi chủ đề chính.
Thường dùng cho vật lý (trượt khỏi đích) hoặc hội thoại (lạc đề).
lạc lối, mất hướng (trong không gian hoặc thời gian)
彼は道に逸れてしまった。
Anh ấy đã lạc đường mất rồi.
Ít dùng hơn nghĩa chính.
Cả hai đều có nghĩa 'trượt khỏi', nhưng: - 逸れる: thường chỉ sự chuyển hướng không mong muốn (lạc đề, trượt khỏi đích). - 外れる: chỉ sự không trúng, không đạt (thất bại, không khớp). Ví dụ: '予想が外れる' (dự đoán thất bại), 'ボタンが外れる' (nút bị bung ra).
Dùng khi sự việc chuyển hướng không mong muốn, đặc biệt trong hội thoại hoặc vật lý. Không dùng cho thất bại chung chung.
Từ Hán-Nôm: 逸 (Dật) + れる (hậu tố động từ). '逸' nghĩa gốc là 'trốn thoát, chạy trốn', sau này mở rộng nghĩa sang 'trượt khỏi, lạc lối'.
1. Dùng cho vật lý (trượt khỏi đích) hoặc hội thoại (lạc đề). 2. Trong hội thoại, thường đi kèm với '話が' (câu chuyện) hoặc '議論が' (cuộc tranh luận). 3. Không dùng cho nghĩa 'thất bại' (thường dùng '失敗する').