変な
lạ lùng, kỳ quặc変な夢を見た
Tôi mơ thấy điều lạ lùng
thông thường
Lạ lùng, kỳ quặc, không bình thường
変な音が聞こえる
Tôi nghe thấy tiếng lạ lùng
彼は変な服を着ている
Anh ấy mặc quần áo kỳ quặc
Thường dùng để mô tả điều gì đó không bình thường hoặc kỳ lạ
Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống hàng ngày
Bạn có thể dùng '変な' để mô tả điều gì đó kỳ lạ mà bạn gặp phải trong cuộc sống hàng ngày.
Nguồn gốc từ
Từ '変' (hen) có nghĩa là 'thay đổi' hoặc 'khác thường', khi kết hợp với 'な' (na) tạo thành một từ miêu tả điều gì đó kỳ quặc.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống hàng ngày để mô tả điều gì đó kỳ lạ hoặc không bình thường. Có thể dùng để chỉ người, vật hoặc tình huống.
Từ Điển Nhật Việt