Looking up...
Kỹ thuật hoặc công nghệ được công nhận và chấp nhận trên phạm vi quốc tế, thường đáp ứng các tiêu chuẩn hoặc quy định toàn cầu.
この会社の技術は国際的に認めることができる技術としてISO認証を取得した。
Công ty này đã nhận được chứng nhận ISO cho kỹ thuật được công nhận quốc tế của họ.
Thường liên quan đến các tiêu chuẩn kỹ thuật, chứng nhận quốc tế hoặc công nghệ tiên tiến.
Dùng cho kỹ thuật hoặc công nghệ đã được các tổ chức quốc tế công nhận hoặc đáp ứng tiêu chuẩn toàn cầu.
Khi nói về kỹ thuật được công nhận quốc tế, thường liên quan đến chứng nhận ISO, tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc công nghệ tiên tiến.
Từ ghép từ '国際的' (quốc tế), '認める' (chấp nhận), '技術' (kỹ thuật), chỉ kỹ thuật hoặc công nghệ có giá trị và uy tín trên phạm vi toàn cầu.
Thường dùng trong các lĩnh vực công nghệ cao, kinh doanh quốc tế hoặc các dự án hợp tác quốc tế.