国際的に認められていない技術

kokusai-teki ni mitomerarete inai gijutsu
noun phraseTrung cấp công nghệ không được công nhận quốc tếHán Việt (Âm Hán-Việt)quốc tế
💻Công nghệ
chuyên ngành

Công nghệ hoặc kỹ thuật không được các tổ chức hoặc tiêu chuẩn quốc tế công nhận hoặc chấp nhận.

国際的に認められていない技術を使用することは、国際市場での競争力を低下させる可能性がある。

Sử dụng công nghệ không được công nhận quốc tế có thể làm giảm khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

💡

Thường liên quan đến tiêu chuẩn kỹ thuật, chứng nhận hoặc quy định pháp lý quốc tế.

⚖️Luật
trang trọng

Kỹ thuật hoặc phương pháp không được các tổ chức quốc tế hoặc cộng đồng chuyên môn công nhận.

その医療技術は国際的に認められていないため、医療保険の対象外となっている。

Công nghệ y tế này không được công nhận quốc tế, nên không được bảo hiểm y tế hỗ trợ.

💡

Thường được đề cập trong các lĩnh vực y tế, môi trường hoặc an toàn công nghiệp.

Cụm từ kết hợp

国際的に認められた技術công nghệ được công nhận quốc tế認定機関cơ quan chứng nhận

Cụm từ liên quan

国際標準cụm từ
tiêu chuẩn quốc tế
技術認証cụm từ
chứng nhận kỹ thuật

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, pháp lý hoặc kinh doanh, nên cần chú ý ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Chú ý đến ngữ cảnh

Cụm từ này có thể có nghĩa khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực được đề cập, như công nghệ, y tế hoặc môi trường.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '国際的' (quốc tế) + '認められる' (được công nhận) + '技術' (công nghệ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ, pháp lý hoặc kinh doanh để chỉ các công nghệ không được các tiêu chuẩn hoặc tổ chức quốc tế công nhận.

Phân tích từ

国際的
quốc tế
adjective
+
認められる
được công nhận
verb
+
技術
công nghệ
noun
Từ Điển Nhật Việt