Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

グローバルに認められた技術

gurōbaru ni mitomerareta gijutsu
noun phrase★Trung cấp— công nghệ được công nhận trên toàn cầuTừ vay mượn từ English グローバル
◆ Nghĩa thực sự
Khái niệm về công nghệ được công nhận và chấp nhận rộng rãi trên toàn cầu.
¶ Nghĩa đen
Công nghệ được công nhận trên toàn cầu.
Phân tích nghĩa đen
グローバルtoàn cầu+にtrong+認められたđược công nhận+技術công nghệ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về một công nghệ được nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế công nhận và sử dụng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp báo, CEO của một công ty công nghệ nói: "Chúng tôi rất vui mừng khi công nghệ của chúng tôi đã được công nhận trên toàn cầu."
◉ Lưu ý văn hóa
Khái niệm này thường liên quan đến các tiêu chuẩn quốc tế hoặc chứng nhận từ các tổ chức uy tín như ISO, IEEE, hoặc các tổ chức tương tự.
💻Công nghệ
trang trọng

Công nghệ được công nhận và chấp nhận rộng rãi trên toàn cầu, thường do các tổ chức quốc tế hoặc chuyên gia trong lĩnh vực công nghệ xác nhận.

この技術はグローバルに認められ、多くの国で採用されている。

Công nghệ này đã được công nhận trên toàn cầu và được áp dụng ở nhiều quốc gia.

💡

Thường liên quan đến các tiêu chuẩn quốc tế hoặc chứng nhận từ các tổ chức uy tín.

Cụm từ kết hợp

グローバルに認められた技術を持つsở hữu công nghệ được công nhận trên toàn cầuグローバルに認められた技術を開発するphát triển công nghệ được công nhận trên toàn cầu

Từ đồng nghĩa

国際的に認められた技術世界的に認められた技術

Từ trái nghĩa

未認定の技術国内のみで認められた技術

Cụm từ liên quan

グローバルスタンダードcụm từ
tiêu chuẩn toàn cầu

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành

Câu này thường được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành về công nghệ hoặc kinh doanh, đặc biệt là khi đề cập đến các công nghệ hoặc tiêu chuẩn được công nhận trên toàn cầu.

⚡Quy tắc vàng

Chính xác trong ngữ cảnh

Đảm bảo rằng "グローバルに認められた" được sử dụng chính xác trong ngữ cảnh của công nghệ hoặc tiêu chuẩn quốc tế, không dùng cho các lĩnh vực khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ "グローバル" (global) là từ vay mượn từ tiếng Anh, "認められた" (được công nhận) là từ gốc Nhật Bản.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành về công nghệ, kinh doanh hoặc trong các cuộc thảo luận về tiêu chuẩn quốc tế.

Phân tích từ

グローバル
toàn cầu
loanword
+
に
trong
particle
+
認められた
được công nhận
verb (past tense)
+
技術
công nghệ
noun
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.