Looking up...
Công nghệ được công nhận và chấp nhận rộng rãi trên toàn cầu, thường do các tổ chức quốc tế hoặc chuyên gia trong lĩnh vực công nghệ xác nhận.
この技術はグローバルに認められ、多くの国で採用されている。
Công nghệ này đã được công nhận trên toàn cầu và được áp dụng ở nhiều quốc gia.
Thường liên quan đến các tiêu chuẩn quốc tế hoặc chứng nhận từ các tổ chức uy tín.
Câu này thường được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành về công nghệ hoặc kinh doanh, đặc biệt là khi đề cập đến các công nghệ hoặc tiêu chuẩn được công nhận trên toàn cầu.
Đảm bảo rằng "グローバルに認められた" được sử dụng chính xác trong ngữ cảnh của công nghệ hoặc tiêu chuẩn quốc tế, không dùng cho các lĩnh vực khác.
Từ "グローバル" (global) là từ vay mượn từ tiếng Anh, "認められた" (được công nhận) là từ gốc Nhật Bản.
Thường được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành về công nghệ, kinh doanh hoặc trong các cuộc thảo luận về tiêu chuẩn quốc tế.