国際標準

kokusai hyōjun
nounTrung cấp tiêu chuẩn quốc tếHán Việt (Âm Hán-Việt)quốc tế tiêu chuẩn
💻Công nghệ
chuyên ngành

Tiêu chuẩn được công nhận và áp dụng trên toàn cầu trong một lĩnh vực hoặc ngành nghề cụ thể

国際標準は技術の互換性を確保するために重要です

Tiêu chuẩn quốc tế rất quan trọng để đảm bảo tính tương thích của các công nghệ

💡

Thường được thiết lập bởi các tổ chức quốc tế như ISO (Quỹ Quốc tế về Tiêu chuẩn hóa)

💼Kinh doanh
trang trọng

Tiêu chuẩn chung được các quốc gia hoặc tổ chức quốc tế đồng thuận

国際標準に基づいて契約を締結する

Ký kết hợp đồng dựa trên tiêu chuẩn quốc tế

Cụm từ kết hợp

国際標準に準拠するtuân thủ tiêu chuẩn quốc tế国際標準を満たすđáp ứng tiêu chuẩn quốc tế

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '国際' (quốc tế) và '標準' (tiêu chuẩn), bắt nguồn từ tiếng Nhật

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ, kinh doanh và kỹ thuật để chỉ các tiêu chuẩn được công nhận toàn cầu

Phân tích từ

国際
quốc tế
root
+
標準
tiêu chuẩn
root
Từ Điển Nhật Việt