Looking up...
この製品は認定機関によって安全性が確認されています。
Sản phẩm này đã được cơ quan chứng nhận xác nhận về tính an toàn.
Cơ quan có thẩm quyền hoặc được công nhận để chứng nhận, kiểm định hoặc xác nhận sự tuân thủ các tiêu chuẩn, quy định hoặc quy trình nhất định.
認定機関は製品の品質を検査します。
Cơ quan chứng nhận kiểm tra chất lượng sản phẩm.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý, kinh doanh và tài chính để chỉ các tổ chức có quyền kiểm định hoặc chứng nhận.
Từ ghép từ '認定' (nhận định, chứng nhận) và '機関' (cơ quan).
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực yêu cầu kiểm định hoặc chứng nhận chuyên nghiệp, chẳng hạn như an toàn sản phẩm, tiêu chuẩn môi trường hoặc quy trình tài chính.