認定機関
nintei kikkannoun★Trung cấp— cơ quan chứng nhậnHán Việt (Âm Hán-Việt)nhận định cơ quan
⚖️Luật
trang trọng
Cơ quan có thẩm quyền hoặc được công nhận để chứng nhận, kiểm định hoặc xác nhận sự tuân thủ các tiêu chuẩn, quy định hoặc quy trình nhất định.
認定機関は製品の品質を検査します。
Cơ quan chứng nhận kiểm tra chất lượng sản phẩm.
💡
Thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý, kinh doanh và tài chính để chỉ các tổ chức có quyền kiểm định hoặc chứng nhận.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '認定' (nhận định, chứng nhận) và '機関' (cơ quan).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực yêu cầu kiểm định hoặc chứng nhận chuyên nghiệp, chẳng hạn như an toàn sản phẩm, tiêu chuẩn môi trường hoặc quy trình tài chính.
Phân tích từ
認定
chứng nhận
root機関
cơ quan
rootTừ Điển Nhật Việt