Looking up...
Kỹ thuật hoặc công nghệ chưa được cơ quan có thẩm quyền chứng nhận hoặc phê duyệt.
未認定技術を使用する前に、リスク評価を行う必要があります。
Trước khi sử dụng kỹ thuật chưa được chứng nhận, cần phải đánh giá rủi ro.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và pháp lý để chỉ các phương pháp hoặc sản phẩm chưa được chính thức chấp nhận.
Trong lĩnh vực pháp lý, có thể đề cập đến các phương pháp hoặc thủ tục chưa được công nhận bởi cơ quan quản lý.
この訴訟では、未認定技術の使用が問題になっています。
Trong vụ kiện này, việc sử dụng kỹ thuật chưa được chứng nhận đã trở thành vấn đề.
Từ "未認定" (chưa được chứng nhận) kết hợp với "技術" (kỹ thuật).
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ cao, y tế hoặc pháp lý để chỉ các phương pháp hoặc sản phẩm chưa được chính thức chấp nhận.