Looking up...
sản phẩm vượt ngoài tiêu chuẩn quy định, không đạt chuẩn
規格外れの部品は使用できません。
Không thể sử dụng linh kiện vượt tiêu chuẩn.
規格外れの商品が出荷されてしまった。
Sản phẩm vượt tiêu chuẩn đã được xuất xưởng mất rồi.
Thường dùng trong sản xuất, kinh doanh để chỉ sản phẩm không đạt tiêu chuẩn kỹ thuật.
ngoại lệ, khác thường (nghĩa rộng)
彼の行動は規格外れで、みんな驚いた。
Hành động của anh ấy khác thường nên mọi người đều ngạc nhiên.
Dùng trong ngữ cảnh thông thường để chỉ điều gì đó vượt khỏi tiêu chuẩn thông thường.
規格外れである là trạng thái (tĩnh từ), còn 外れる là động từ chỉ hành động lệch khỏi tiêu chuẩn. Ví dụ: この商品は規格外れである (sản phẩm này không đạt chuẩn) vs この商品は規格から外れている (sản phẩm này đang lệch khỏi tiêu chuẩn).
Khi nói về sản phẩm, ưu tiên nghĩa 'không đạt tiêu chuẩn kỹ thuật'. Ví dụ: 規格外れの部品 (linh kiện không đạt chuẩn).
Khi nói về hành vi/con người, mang nghĩa 'khác thường, đáng ngạc nhiên' (thường tích cực). Ví dụ: 規格外れの才能 (tài năng phi thường).
Từ ghép Hán-Nhật: 規格 (kikaku) = tiêu chuẩn, quy cách; 外れ (hazure) = lệch khỏi, không đạt. Kết hợp với động từ である (de aru) tạo thành cấu trúc tĩnh từ (na-adjective) chỉ trạng thái.
Thường đi kèm với danh từ chỉ sản phẩm, chất lượng, hành vi. Trong sản xuất, có thể viết tắt là 規格外. Trong ngữ cảnh xã hội, mang nghĩa tích cực (đáng ngạc nhiên) hoặc tiêu cực (không đạt chuẩn).