Looking up...
từ xưng hô thân mật để gọi người khác, thường dùng giữa người thân, bạn bè hoặc người có quan hệ gần gũi.
君、手伝ってくれない?
Anh giúp em được không?
君の声、聞きたいな。
Em nhớ giọng nói của anh.
Thường dùng trong mối quan hệ thân thiết như vợ chồng, người yêu, bạn bè thân thiết. Không dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc với người lớn tuổi không quen biết.
từ xưng hô mang tính trang trọng hơn, dùng để gọi người dưới hoặc cấp dưới trong một số ngữ cảnh nhất định.
君、この書類を処理してくれ。
Anh/Bạn hãy xử lý tài liệu này.
Ít phổ biến hơn trong giao tiếp hiện đại, thường thấy trong môi trường công sở truyền thống hoặc văn bản cũ.
'君' mang sắc thái thân mật, gần gũi hơn, trong khi 'あなた' có thể mang sắc thái trang trọng hoặc xa cách hơn. Trong mối quan hệ vợ chồng, '君' thường được dùng bởi chồng khi gọi vợ, thể hiện sự thân thiết.
Chỉ dùng '君' khi đã có mối quan hệ thân thiết và người nghe không cảm thấy bị xúc phạm. Tránh dùng trong lần đầu gặp mặt hoặc với người lớn tuổi.
Bắt nguồn từ chữ Hán 君 (quân), vốn có nghĩa là 'vua' hoặc 'người có quyền lực'. Trong tiếng Nhật, từ thời cổ đại đã được dùng để xưng hô thân mật giữa những người có quan hệ gần gũi, tương tự như cách dùng 'anh/em' trong tiếng Việt.
1. '君' thường được dùng bởi nam giới khi gọi người yêu, vợ hoặc bạn bè thân thiết. Phụ nữ cũng có thể dùng nhưng ít phổ biến hơn. 2. Trong bối cảnh hiện đại, '君' có thể mang sắc thái lãng mạn hoặc thân mật hơn 'お前' (omae) vốn có thể gây khó chịu. 3. Không nên dùng '君' để gọi người lớn tuổi hoặc cấp trên trừ khi họ đề nghị bạn làm vậy. 4. Trong văn viết, '君' có thể xuất hiện trong thư từ, nhật ký hoặc truyện tranh để thể hiện mối quan hệ thân thiết.