Looking up...
毎日朝ごはんを食べます。
Tôi ăn cơm sáng mỗi ngày.
Ăn, nhai nuốt thức ăn.
このケーキを食べてください。
Hãy ăn chiếc bánh này đi.
子供がご飯を食べない。
Đứa trẻ không ăn cơm.
Dùng trong ngữ cảnh hàng ngày, không trang trọng. Có thể dùng cho cả thức ăn vật chất lẫn trải nghiệm tinh thần (ví dụ: 食べてみる - thử trải nghiệm).
食べる dùng cho thức ăn rắn hoặc bán rắn (cơm, bánh, trái cây), trong khi 飲む dùng cho chất lỏng (nước, trà, rượu). Tuy nhiên, có ngoại lệ như 飲む thuốc (uống thuốc) mặc dù thuốc là rắn.
Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói với người lớn tuổi, dùng 召し上がる (meshiagaru) thay thế. Ví dụ: どうぞ召し上がってください (Hãy thưởng thức ạ).
Từ chữ Hán 食 (thực) nghĩa là 'ăn', kết hợp với động từ べる (beru) trong tiếng Nhật cổ. Chữ 食 trong Hán Việt là 'thực'.
1. 食べる là động từ phổ biến nhất cho hành động ăn trong tiếng Nhật. 2. Trong ngữ cảnh lịch sự, có thể dùng 召し上がる (meshiagaru) thay thế. 3. Khi nói về động vật, thường dùng 与える (ataeru) hoặc 与える (ataeru) thay vì 食べる.