食べる

taberu
verbCơ bản💡 ăn
thông thường

Ăn, nhai nuốt thức ăn.

このケーキを食べてください。

Hãy ăn chiếc bánh này đi.

子供がご飯を食べない。

Đứa trẻ không ăn cơm.

💡

Dùng trong ngữ cảnh hàng ngày, không trang trọng. Có thể dùng cho cả thức ăn vật chất lẫn trải nghiệm tinh thần (ví dụ: 食べてみる - thử trải nghiệm).

Cụm từ liên quan

食べてみる (tabete miru)cụm từ
thử ăn, trải nghiệm
食べ放題 (tabehoudai)cụm từ
ăn buffet không giới hạn

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 食べる và 飲む

食べる dùng cho thức ăn rắn hoặc bán rắn (cơm, bánh, trái cây), trong khi 飲む dùng cho chất lỏng (nước, trà, rượu). Tuy nhiên, có ngoại lệ như 飲む thuốc (uống thuốc) mặc dù thuốc là rắn.

Quy tắc vàng

Dạng lịch sự của 食べる

Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói với người lớn tuổi, dùng 召し上がる (meshiagaru) thay thế. Ví dụ: どうぞ召し上がってください (Hãy thưởng thức ạ).

📖Nguồn gốc từ

Từ chữ Hán 食 (thực) nghĩa là 'ăn', kết hợp với động từ べる (beru) trong tiếng Nhật cổ. Chữ 食 trong Hán Việt là 'thực'.

📝Ghi chú sử dụng

1. 食べる là động từ phổ biến nhất cho hành động ăn trong tiếng Nhật. 2. Trong ngữ cảnh lịch sự, có thể dùng 召し上がる (meshiagaru) thay thế. 3. Khi nói về động vật, thường dùng 与える (ataeru) hoặc 与える (ataeru) thay vì 食べる.

Phân tích từ

ăn, thực phẩm
kanji (Hán Việt: thực)
+
べる
hành động ăn
hiragana (biến thể của べる)
Từ Điển Nhật Việt