Looking up...
“水を飲む”
Anh uống nước
Hành động đưa chất lỏng hoặc thức uống vào miệng và nuốt xuống
コーヒーを飲む
Anh uống cà phê
ビールを飲む
Anh uống bia
Tiếp nhận hoặc chấp nhận một ý kiến, quan điểm hoặc thông tin
彼の意見を飲む
Anh chấp nhận ý kiến của anh ấy
Từ '飲む' thường được sử dụng với các đối tượng như nước, cà phê, bia, rượu và các loại thức uống khác.
Từ này cũng có thể được sử dụng trong nghĩa bóng để chỉ chấp nhận một ý kiến hoặc thông tin.
Từ gốc Hán-Việt 'nhậm' (飲) có nghĩa là 'uống'
Từ này thường được sử dụng với các đối tượng như nước, cà phê, bia, rượu và các loại thức uống khác. Nó cũng có thể được sử dụng trong nghĩa bóng để chỉ chấp nhận một ý kiến hoặc thông tin.