飲む

nomu
verbCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)nhậm
thông thường

Hành động đưa chất lỏng hoặc thức uống vào miệng và nuốt xuống

コーヒーを飲む

Anh uống cà phê

ビールを飲む

Anh uống bia

thông thường

Tiếp nhận hoặc chấp nhận một ý kiến, quan điểm hoặc thông tin

彼の意見を飲む

Anh chấp nhận ý kiến của anh ấy

Cụm từ kết hợp

水を飲むuống nướcコーヒーを飲むuống cà phêビールを飲むuống bia

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

飲み会cụm từ
cuộc tiệc uống rượu
飲み屋cụm từ
quán rượu

💡Mẹo hay

Sử dụng với các đối tượng

Từ '飲む' thường được sử dụng với các đối tượng như nước, cà phê, bia, rượu và các loại thức uống khác.

Quy tắc vàng

Nghĩa bóng

Từ này cũng có thể được sử dụng trong nghĩa bóng để chỉ chấp nhận một ý kiến hoặc thông tin.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Hán-Việt 'nhậm' (飲) có nghĩa là 'uống'

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng với các đối tượng như nước, cà phê, bia, rượu và các loại thức uống khác. Nó cũng có thể được sử dụng trong nghĩa bóng để chỉ chấp nhận một ý kiến hoặc thông tin.

Phân tích từ

uống
root
+
động từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt