Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

反映

han'ei
phản ánh

この映画は社会の矛盾を反映している。

Bộ phim này phản ánh những mâu thuẫn của xã hội.


trang trọng

Phản ánh (hiện tượng, suy nghĩ, bản chất của sự vật/sự việc)

心理テストは被験者の性格を反映する。

Bài kiểm tra tâm lý phản ánh tính cách của người tham gia.

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, phân tích, hoặc mô tả mối quan hệ giữa hai yếu tố (A phản ánh B).

trang trọng

Phản ánh (trong giao tiếp, thể hiện suy nghĩ/quan điểm)

メディアは国民の声を反映すべきだ。

Truyền thông nên phản ánh tiếng nói của người dân.

Ám chỉ sự thể hiện trung thực quan điểm hoặc tình trạng xã hội.

Kinh doanh
trang trọng

Phản ánh (trong kinh doanh/quản lý, thể hiện dữ liệu hoặc hiệu suất)

売上データは顧客の需要を反映している。

Dữ liệu doanh thu phản ánh nhu cầu của khách hàng.

Dùng trong báo cáo, phân tích kinh doanh để chỉ sự thể hiện của dữ liệu.

Công nghệ
trang trọng

Phản chiếu (ánh sáng, hình ảnh, âm thanh)

鏡は光を反映する。

Gương phản chiếu ánh sáng.

Ít phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại, thường thay bằng 'phản chiếu'.

Cụm từ kết hợp

社会を反映するphản ánh xã hộiデータが反映するdữ liệu phản ánh鏡に反映するphản chiếu trong gương

Từ đồng nghĩa

表現する示す反射する

Từ trái nghĩa

隠す覆い隠す

Cụm từ liên quan

自己反映cụm từ
tự phản ánh (quá trình nhìn nhận bản thân)
データ反映cụm từ
cập nhật dữ liệu

Mẹo hay

Phân biệt '反映' và '表現'

'反映' nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả (A phản ánh B), trong khi '表現' chỉ đơn thuần thể hiện (không nhất thiết trung thực). Ví dụ: 'Bức tranh phản ánh nỗi buồn' (tác phẩm thể hiện nỗi buồn thực sự), 'Cô ấy biểu hiện niềm vui' (hành động thể hiện cảm xúc, không nhất thiết chân thực).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

反映する luôn đi kèm với đối tượng bị phản ánh (を反映する) hoặc chủ thể được phản ánh (が反映される). Không dùng độc lập như động từ đơn.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 反 (phản, 'ngược lại') + 映 (ánh, 'phản chiếu'). Nghĩa gốc là 'ánh sáng phản chiếu', sau mở rộng sang nghĩa trừu tượng 'phản ánh' trong ngôn ngữ và khoa học.

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, '反映' thường đi kèm với trợ từ 'を' (を反映する) hoặc 'が' (が反映される). 2. Trong tiếng Việt, 'phản ánh' có thể đứng độc lập hoặc kết hợp với danh từ (phản ánh hiện thực, phản ánh tâm lý). 3. Tránh nhầm lẫn với 'phản chiếu' (chỉ hiện tượng vật lý) trong ngữ cảnh phi kỹ thuật.

Phân tích từ

反
ngược lại, phản đối
root
+
映
ánh sáng, phản chiếu
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.