Looking up...
この映画は社会の矛盾を反映している。
Bộ phim này phản ánh những mâu thuẫn của xã hội.
Phản ánh (hiện tượng, suy nghĩ, bản chất của sự vật/sự việc)
心理テストは被験者の性格を反映する。
Bài kiểm tra tâm lý phản ánh tính cách của người tham gia.
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, phân tích, hoặc mô tả mối quan hệ giữa hai yếu tố (A phản ánh B).
Phản ánh (trong giao tiếp, thể hiện suy nghĩ/quan điểm)
メディアは国民の声を反映すべきだ。
Truyền thông nên phản ánh tiếng nói của người dân.
Ám chỉ sự thể hiện trung thực quan điểm hoặc tình trạng xã hội.
Phản ánh (trong kinh doanh/quản lý, thể hiện dữ liệu hoặc hiệu suất)
売上データは顧客の需要を反映している。
Dữ liệu doanh thu phản ánh nhu cầu của khách hàng.
Dùng trong báo cáo, phân tích kinh doanh để chỉ sự thể hiện của dữ liệu.
Phản chiếu (ánh sáng, hình ảnh, âm thanh)
鏡は光を反映する。
Gương phản chiếu ánh sáng.
Ít phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại, thường thay bằng 'phản chiếu'.
'反映' nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả (A phản ánh B), trong khi '表現' chỉ đơn thuần thể hiện (không nhất thiết trung thực). Ví dụ: 'Bức tranh phản ánh nỗi buồn' (tác phẩm thể hiện nỗi buồn thực sự), 'Cô ấy biểu hiện niềm vui' (hành động thể hiện cảm xúc, không nhất thiết chân thực).
反映する luôn đi kèm với đối tượng bị phản ánh (を反映する) hoặc chủ thể được phản ánh (が反映される). Không dùng độc lập như động từ đơn.
Từ Hán-Việt: 反 (phản, 'ngược lại') + 映 (ánh, 'phản chiếu'). Nghĩa gốc là 'ánh sáng phản chiếu', sau mở rộng sang nghĩa trừu tượng 'phản ánh' trong ngôn ngữ và khoa học.
1. Trong tiếng Nhật, '反映' thường đi kèm với trợ từ 'を' (を反映する) hoặc 'が' (が反映される). 2. Trong tiếng Việt, 'phản ánh' có thể đứng độc lập hoặc kết hợp với danh từ (phản ánh hiện thực, phản ánh tâm lý). 3. Tránh nhầm lẫn với 'phản chiếu' (chỉ hiện tượng vật lý) trong ngữ cảnh phi kỹ thuật.