Looking up...
“光が鏡に反射する。”
Ánh sáng phản xạ trên gương.
Phản xạ ánh sáng, sóng, hoặc tín hiệu (trong vật lý).
鏡は光を反射する。
Gương phản xạ ánh sáng.
音波が壁に反射してエコーが生じる。
Sóng âm phản xạ trên tường tạo ra tiếng vang.
Trong ngữ cảnh vật lý, '反射する' chỉ hiện tượng sóng (ánh sáng, âm thanh) bật trở lại môi trường cũ khi gặp bề mặt phản xạ.
Phản ứng tức thì và không suy nghĩ (trong tâm lý học).
彼は反射的に手を引っ込めた。
Anh ấy phản xạ co tay lại ngay lập tức.
Trong tâm lý học, '反射する' ám chỉ phản ứng vô thức, không qua suy nghĩ (ví dụ: phản xạ gân xương, phản xạ điều kiện).
Phản ứng tức thì trong giao tiếp (nghĩa bóng).
彼女の発言に反射的に反応してしまった。
Tôi phản xạ tức thì trước lời nói của cô ấy.
Trong giao tiếp hàng ngày, '反射する' có thể chỉ phản ứng cảm xúc tức thì không suy nghĩ kỹ.
1. 反射する: Phản ứng vô thức, tức thì, không qua suy nghĩ (ví dụ: phản xạ gân xương). 2. 反応する: Phản ứng có suy nghĩ hoặc có chủ đích (ví dụ: phản ứng với tin tức).
Khi nói về hiện tượng vật lý, luôn đi kèm đối tượng phản xạ (ánh sáng, âm thanh, sóng). Ví dụ: 光が反射する (ánh sáng phản xạ), 音が反射する (âm thanh phản xạ).
Từ Hán-Nhật: 反 (phản, 'phản hồi') + 射 (xạ, 'bắn'). Nghĩa gốc là 'bắn trở lại', sau này mở rộng sang nghĩa phản xạ vật lý và tâm lý.
1. Trong vật lý, '反射する' luôn đi kèm với đối tượng phản xạ (ví dụ: 光/音/波が反射する). 2. Trong tâm lý học, thường dùng dạng danh từ '反射' (ví dụ: 反射神経, 反射運動). 3. Không dùng '反射する' cho nghĩa 'phản đối' (dùng 反対する thay thế).