Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

反射する

反射する (はんしゃする, hansha suru)
verb (sa-verb)★Trung cấp💡 phản xạ

“光が鏡に反射する。”

Ánh sáng phản xạ trên gương.

trang trọng

Phản xạ ánh sáng, sóng, hoặc tín hiệu (trong vật lý).

鏡は光を反射する。

Gương phản xạ ánh sáng.

音波が壁に反射してエコーが生じる。

Sóng âm phản xạ trên tường tạo ra tiếng vang.

💡

Trong ngữ cảnh vật lý, '反射する' chỉ hiện tượng sóng (ánh sáng, âm thanh) bật trở lại môi trường cũ khi gặp bề mặt phản xạ.

trang trọng

Phản ứng tức thì và không suy nghĩ (trong tâm lý học).

彼は反射的に手を引っ込めた。

Anh ấy phản xạ co tay lại ngay lập tức.

💡

Trong tâm lý học, '反射する' ám chỉ phản ứng vô thức, không qua suy nghĩ (ví dụ: phản xạ gân xương, phản xạ điều kiện).

thông thường

Phản ứng tức thì trong giao tiếp (nghĩa bóng).

彼女の発言に反射的に反応してしまった。

Tôi phản xạ tức thì trước lời nói của cô ấy.

💡

Trong giao tiếp hàng ngày, '反射する' có thể chỉ phản ứng cảm xúc tức thì không suy nghĩ kỹ.

Cụm từ kết hợp

反射的に動くphản xạ vận động反射光ánh sáng phản xạ反射神経phản xạ thần kinh反射的に返事するphản xạ trả lời

Từ đồng nghĩa

反応する跳ね返る跳ね返す

Từ trái nghĩa

吸収する透過する

Cụm từ liên quan

反射的な行動cụm từ
hành động phản xạ
反射率cụm từ
hệ số phản xạ

💡Mẹo hay

Phân biệt 反射する vs 反応する

1. 反射する: Phản ứng vô thức, tức thì, không qua suy nghĩ (ví dụ: phản xạ gân xương). 2. 反応する: Phản ứng có suy nghĩ hoặc có chủ đích (ví dụ: phản ứng với tin tức).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 反射する trong ngữ cảnh vật lý

Khi nói về hiện tượng vật lý, luôn đi kèm đối tượng phản xạ (ánh sáng, âm thanh, sóng). Ví dụ: 光が反射する (ánh sáng phản xạ), 音が反射する (âm thanh phản xạ).

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 反 (phản, 'phản hồi') + 射 (xạ, 'bắn'). Nghĩa gốc là 'bắn trở lại', sau này mở rộng sang nghĩa phản xạ vật lý và tâm lý.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong vật lý, '反射する' luôn đi kèm với đối tượng phản xạ (ví dụ: 光/音/波が反射する). 2. Trong tâm lý học, thường dùng dạng danh từ '反射' (ví dụ: 反射神経, 反射運動). 3. Không dùng '反射する' cho nghĩa 'phản đối' (dùng 反対する thay thế).

Phân tích từ

反
phản hồi, trở lại
root
+
射
bắn, phóng
root
+
する
hành động
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.