Looking up...
bỏ phiếu chống lại một đề xuất, dự luật hoặc ứng cử viên trong cuộc bầu cử
国会議員は新しい政策に反対票を投じた。
Đại biểu quốc hội đã bỏ phiếu chống lại chính sách mới.
株主総会で、彼は提案に反対票を投じた。
Tại đại hội cổ đông, anh ấy đã bỏ phiếu chống lại đề xuất.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, bầu cử hoặc các quyết định quan trọng.
反対票を投じる nhấn mạnh hành động bỏ phiếu cụ thể trong một cuộc bỏ phiếu chính thức, trong khi 反対する chỉ đơn giản là bày tỏ sự phản đối (có thể bằng lời nói, hành động mà không nhất thiết liên quan đến bỏ phiếu).
反対票を投じる thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như bầu cử, họp hội đồng quản trị, hoặc các cuộc bỏ phiếu quan trọng. Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường.
反対 (hantai) = phản đối, chống lại + 票 (hyō) = phiếu + 投じる (tōjiru) = bỏ, ném. Cụm từ kết hợp nghĩa đen là 'bỏ phiếu phản đối'. 反対票 (hantaitō) = phiếu chống, 投じる (tōjiru) = bỏ (phiếu).
1. Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, bầu cử hoặc các cuộc họp quan trọng. 2. Có thể thay thế bằng '反対する' (hantai suru) trong ngữ cảnh đơn giản hơn. 3. Trong văn viết chính thức, có thể dùng '反対票を投ずる' (hantaitō o tōzu), nhưng ít phổ biến hơn.