Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

反対票を投じる

hantaitō o tōjiru
verb phrase★Trung cấp💡 bỏ phiếu chống
trang trọng

bỏ phiếu chống lại một đề xuất, dự luật hoặc ứng cử viên trong cuộc bầu cử

国会議員は新しい政策に反対票を投じた。

Đại biểu quốc hội đã bỏ phiếu chống lại chính sách mới.

株主総会で、彼は提案に反対票を投じた。

Tại đại hội cổ đông, anh ấy đã bỏ phiếu chống lại đề xuất.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, bầu cử hoặc các quyết định quan trọng.

Cụm từ kết hợp

反対票を投じるbỏ phiếu chống賛成票を投じるbỏ phiếu thuận反対票を投ずるbỏ phiếu chống (cách viết cổ, ít dùng)

Từ đồng nghĩa

反対する反対の票を投じる反対票を投じる

Từ trái nghĩa

賛成票を投じる支持する

Cụm từ liên quan

棄権するcụm từ
không bỏ phiếu, bỏ trắng
白票を投じるcụm từ
bỏ phiếu trắng

💡Mẹo hay

Phân biệt 反対票を投じる và 反対する

反対票を投じる nhấn mạnh hành động bỏ phiếu cụ thể trong một cuộc bỏ phiếu chính thức, trong khi 反対する chỉ đơn giản là bày tỏ sự phản đối (có thể bằng lời nói, hành động mà không nhất thiết liên quan đến bỏ phiếu).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

反対票を投じる thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như bầu cử, họp hội đồng quản trị, hoặc các cuộc bỏ phiếu quan trọng. Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường.

📖Nguồn gốc từ

反対 (hantai) = phản đối, chống lại + 票 (hyō) = phiếu + 投じる (tōjiru) = bỏ, ném. Cụm từ kết hợp nghĩa đen là 'bỏ phiếu phản đối'. 反対票 (hantaitō) = phiếu chống, 投じる (tōjiru) = bỏ (phiếu).

📝Ghi chú sử dụng

1. Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, bầu cử hoặc các cuộc họp quan trọng. 2. Có thể thay thế bằng '反対する' (hantai suru) trong ngữ cảnh đơn giản hơn. 3. Trong văn viết chính thức, có thể dùng '反対票を投ずる' (hantaitō o tōzu), nhưng ít phổ biến hơn.

Phân tích từ

反対
phản đối, chống lại
root
+
票
phiếu bầu
root
+
を
trợ từ chỉ đối tượng trực tiếp
particle
+
投じる
bỏ, ném, đầu tư
verb
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.