支持する

shiji suru
verbTrung cấp💡 ủng hộ
trang trọng

ủng hộ, hỗ trợ (một quan điểm, chính sách, tổ chức, cá nhân, v.v.)

多くの人が彼の政策を支持している。

Rất nhiều người ủng hộ chính sách của anh ấy.

彼女は選挙で候補者を支持した。

Cô ấy đã ủng hộ ứng cử viên trong cuộc bầu cử.

💡

Thường đi kèm với các danh từ chỉ quan điểm, chính sách, tổ chức, cá nhân, v.v. Có thể dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội, kinh doanh, hoặc cá nhân.

trang trọng

chịu đựng, chống đỡ (trong ngữ cảnh vật lý hoặc tinh thần)

この橋は重い荷物を支持できる。

Cây cầu này có thể chịu đựng được tải trọng nặng.

💡

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc văn học.

Cụm từ kết hợp

支持を表明するthể hiện sự ủng hộ支持率tỷ lệ ủng hộ支持者người ủng hộ強力な支持sự ủng hộ mạnh mẽ支持を得るnhận được sự ủng hộ

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Phân biệt 支持する và 応援する

支持する thường dùng cho sự ủng hộ quan điểm, chính sách, tổ chức (ngữ cảnh trang trọng). 応援する thường dùng cho sự cổ vũ, động viên cá nhân hoặc nhóm trong ngữ cảnh tích cực (ví dụ: cổ vũ vận động viên).

Quy tắc vàng

Sử dụng 支持する trong ngữ cảnh phù hợp

Hãy đảm bảo rằng đối tượng được ủng hộ là một quan điểm, chính sách, tổ chức, hoặc cá nhân trong ngữ cảnh trang trọng. Tránh dùng 支持する cho sự cổ vũ thông thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ 支持 (shiji) trong tiếng Nhật, gồm hai kanji: 支 (chi) nghĩa là 'ủng hộ, hỗ trợ' (Hán Việt: 'chi') và 持 (trì) nghĩa là 'nắm giữ, duy trì' (Hán Việt: 'trì'). Từ này kết hợp nghĩa 'ủng hộ' từ cả hai thành phần.

📝Ghi chú sử dụng

1. 支持する thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là trong chính trị, kinh doanh, hoặc xã hội. 2. Có thể dùng dưới dạng danh từ 支持 (sự ủng hộ) trong các cụm như 支持率 (tỷ lệ ủng hộ), 支持者 (người ủng hộ). 3. Tránh nhầm lẫn với 支持 (chi trì) trong ngữ cảnh vật lý (chịu đựng, chống đỡ), vốn ít phổ biến hơn.

Phân tích từ

ủng hộ, hỗ trợ
root
+
nắm giữ, duy trì
root
Từ Điển Nhật Việt