Looking up...
新しいソフトウェアの動作確認を行う。
Tiến hành kiểm tra hoạt động của phần mềm mới.
Quá trình kiểm tra xem một thiết bị, phần mềm hay hệ thống có hoạt động đúng theo thiết kế hay không.
エンジニアはリリース前に必ず動作確認を行う。
Kỹ sư nhất định phải tiến hành kiểm tra hoạt động trước khi phát hành.
この機能の動作確認をお願いします。
Xin hãy tiến hành kiểm tra hoạt động của tính năng này.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, kỹ thuật, sản xuất để đảm bảo sản phẩm hoạt động ổn định trước khi đưa vào sử dụng.
Kiểm tra hành động, cử chỉ của người hay vật để xác nhận tính đúng đắn hoặc phù hợp.
スタッフの動作確認を通じてサービス品質を向上させる。
Thông qua việc kiểm tra hành động của nhân viên để nâng cao chất lượng dịch vụ.
Có thể áp dụng trong quản lý nhân sự, đào tạo nhân viên.
動作確認 tập trung vào việc xác nhận hoạt động có diễn ra đúng hay không, trong khi 検証 (ken'nyou) mang tính học thuật, yêu cầu bằng chứng khoa học hay lý thuyết.
Sử dụng khi cần kiểm tra tính ổn định, chức năng cơ bản của sản phẩm, thiết bị hay hệ thống trước khi đưa vào vận hành hoặc sau khi sửa chữa.
Từ '動作' (dousa, hoạt động) + '確認' (kakunin, xác nhận). '動作' bắt nguồn từ chữ Hán '動作' (động tác), '確認' từ '確認' (xác nhận).
Thường được viết tắt là 'DK' trong ngữ cảnh công nghiệp. Cần phân biệt với '動作検証' (kiểm chứng hoạt động) mang tính kỹ thuật sâu hơn.