Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

動作確認

dousa kakunin
kiểm tra hoạt động

新しいソフトウェアの動作確認を行う。

Tiến hành kiểm tra hoạt động của phần mềm mới.


Công nghệ
trang trọng

Quá trình kiểm tra xem một thiết bị, phần mềm hay hệ thống có hoạt động đúng theo thiết kế hay không.

エンジニアはリリース前に必ず動作確認を行う。

Kỹ sư nhất định phải tiến hành kiểm tra hoạt động trước khi phát hành.

この機能の動作確認をお願いします。

Xin hãy tiến hành kiểm tra hoạt động của tính năng này.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, kỹ thuật, sản xuất để đảm bảo sản phẩm hoạt động ổn định trước khi đưa vào sử dụng.

Kinh doanh
trang trọng

Kiểm tra hành động, cử chỉ của người hay vật để xác nhận tính đúng đắn hoặc phù hợp.

スタッフの動作確認を通じてサービス品質を向上させる。

Thông qua việc kiểm tra hành động của nhân viên để nâng cao chất lượng dịch vụ.

Có thể áp dụng trong quản lý nhân sự, đào tạo nhân viên.

Cụm từ kết hợp

動作確認を行うtiến hành kiểm tra hoạt động動作確認済みđã kiểm tra hoạt động動作確認書bản ghi kiểm tra hoạt động

Từ đồng nghĩa

テスト検証チェック

Từ trái nghĩa

不具合エラー

Cụm từ liên quan

機能確認cụm từ
kiểm tra chức năng
性能確認cụm từ
kiểm tra hiệu suất

Mẹo hay

Phân biệt với '検証'

動作確認 tập trung vào việc xác nhận hoạt động có diễn ra đúng hay không, trong khi 検証 (ken'nyou) mang tính học thuật, yêu cầu bằng chứng khoa học hay lý thuyết.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng '動作確認'?

Sử dụng khi cần kiểm tra tính ổn định, chức năng cơ bản của sản phẩm, thiết bị hay hệ thống trước khi đưa vào vận hành hoặc sau khi sửa chữa.

Nguồn gốc từ

Từ '動作' (dousa, hoạt động) + '確認' (kakunin, xác nhận). '動作' bắt nguồn từ chữ Hán '動作' (động tác), '確認' từ '確認' (xác nhận).

Ghi chú sử dụng

Thường được viết tắt là 'DK' trong ngữ cảnh công nghiệp. Cần phân biệt với '動作検証' (kiểm chứng hoạt động) mang tính kỹ thuật sâu hơn.

Phân tích từ

動作
hoạt động, cử động, hành động
root
+
確認
xác nhận, xác minh
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.