Looking up...
このソフトウェアには不具合があります。
Phần mềm này có lỗi kỹ thuật.
Sự cố kỹ thuật, lỗi phát sinh trong hệ thống, phần mềm hoặc thiết bị.
システムの不具合により、サービスが停止しました。
Do lỗi hệ thống nên dịch vụ đã dừng hoạt động.
不具合を報告する
báo cáo lỗi
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, kỹ thuật phần mềm hoặc sản xuất thiết bị.
Tình trạng không hoạt động đúng cách, thiếu sót trong chức năng.
製品の不具合を改善する
cải thiện lỗi sản phẩm
Áp dụng cho sản phẩm vật lý hoặc quy trình kỹ thuật.
Sự bất cập, thiếu sót trong quy trình hoặc hệ thống quản lý.
業務フローに不具合が見つかった
phát hiện bất cập trong quy trình nghiệp vụ
Dùng trong ngữ cảnh quản lý hoặc vận hành doanh nghiệp.
不具合 thường chỉ lỗi phần mềm hoặc sự bất cập trong quy trình, trong khi 故障 (cố chướng) chỉ sự hỏng hóc vật lý của thiết bị. Ví dụ: 'lỗi phần mềm' là 不具合, 'máy in hỏng' là 故障.
Không dùng 不具合 để chỉ lỗi lầm cá nhân (ví dụ: 'tôi có lỗi') trừ khi đang nói về hệ thống hoặc thiết bị. Thay vào đó, dùng 'lỗi' (lỗi lầm) hoặc 'sai sót'.
Từ 不具合 (ふぐあい) trong tiếng Nhật, gồm hai thành phần: 不 (bất) nghĩa là 'không', 具合 (guai) nghĩa là 'tình trạng, trạng thái'. Kết hợp thành 'tình trạng không tốt' hoặc 'khiếm khuyết'.
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên môn (công nghệ, kỹ thuật, kinh doanh) và mang sắc thái trang trọng. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập trực tiếp đến lỗi kỹ thuật.