検証

kenshou
nounTrung cấp kiểm chứngHán Việt (Âm Hán-Việt)kiểm chứng
💻Công nghệ
trang trọng

Quá trình kiểm tra, xác minh tính đúng đắn hoặc tính chính xác của một giả thuyết, dữ liệu hoặc hệ thống.

新しいアルゴリズムの検証を行った。

Đã tiến hành kiểm chứng thuật toán mới.

💡

Thường dùng trong nghiên cứu, phát triển phần mềm, và các báo cáo kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

検証作業công việc kiểm chứng検証結果kết quả kiểm chứng検証プロセスquá trình kiểm chứng
Từ Điển Nhật Việt