Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

エラー

erāTừ vay mượn từ English エラー
lỗi

プログラムにエラーが見つかった。

Tôi phát hiện ra lỗi trong chương trình.


Công nghệ
chuyên ngành

Sự cố, lỗi xảy ra trong hệ thống, chương trình, hoặc quá trình (thường liên quan đến công nghệ, kỹ thuật).

システムエラーが発生しました。

Hệ thống xảy ra lỗi.

このエラーを修正する必要があります。

Cần phải sửa lỗi này.

Thường dùng trong lĩnh vực IT, lập trình, hoặc quản lý hệ thống. Có thể thay thế bằng「ミス」hoặc「不具合」trong một số ngữ cảnh.

chung

Lỗi sai trong hành động, quyết định, hoặc kết quả (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết liên quan đến công nghệ).

彼はエラーを犯した。

Anh ấy đã phạm sai lầm.

Ít phổ biến hơn nghĩa kỹ thuật. Có thể thay thế bằng「間違い」hoặc「ミス」.

Cụm từ kết hợp

エラー処理xử lý lỗiエラー表示hiển thị lỗiエラー修正sửa lỗiシステムエラーlỗi hệ thốngエラー発生xảy ra lỗi

Từ đồng nghĩa

ミス不具合故障バグ

Từ trái nghĩa

正常成功

Mẹo hay

Phân biệt エラー, ミス, 不具合

「エラー」thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, lập trình, hoặc hệ thống;「ミス」dùng cho lỗi con người (ví dụ:「計算ミス」= lỗi tính toán);「不具合」thường chỉ lỗi phần cứng hoặc lỗi hệ thống không mong muốn.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng エラー

Sử dụng khi đề cập đến lỗi trong hệ thống, chương trình, hoặc quá trình kỹ thuật. Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi ám chỉ lỗi nghiêm trọng.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh "error". Ban đầu được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật, sau lan rộng sang các lĩnh vực khác.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật,「エラー」thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc công nghệ, trong khi「ミス」có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn (ví dụ:「ミスをする」= phạm lỗi).「不具合」thường chỉ lỗi phần cứng hoặc lỗi hệ thống cụ thể.

Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.